MTK Budapest FC vs Nyiregyhaza
Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 5-1 Nyiregyhaza tại NB I, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 6, hòa 1, Nyiregyhaza thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 10
- Phong độ
- LDWDL MTK Budapest FC
- LWLDL Nyiregyhaza
- 17' M. Majer
- 18' M. Jurina · I. Bognar 1-0
- 30' A. Molnar · M. Kata 2-0
- 36' 2-1 B. Manner · A. Temesvari
- HT2-1
- 52' M. Kata
- 55' A. Molnar 3-1
- 57' ▲ D. Babunski ▼ B. Edomwonyi
- 57' ▲ K. Varga ▼ B. Manner
- 57' ▲ B. Farkas ▼ M. Majer
- 69' I. Bognar · P. Kovacs 4-1
- 72' ▲ D. Gilbert ▼ M. Kovacsreti
- 74' B. Farkas
- 77' B. Benczenleitner
- 77' ▲ V. Vitalyos ▼ M. Jurina
- 78' ▲ H. Nemeth ▼ A. Molnar
- 78' ▲ I. Atrok ▼ Z. Kerezsi
- 80' ▲ N. Antonov ▼ B. Benczenleitner
- 81' ▲ R. Polievka ▼ I. Bognar
- 85' ▲ P. Szucs ▼ M. Kata
- 88' P. Kovacs · A. Horvath 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 1P. Demjen
- 2B. Varju
- 4I. Beriashvili
- 25T. Kadar
- 27P. Kovacs
- 14A. Horvath
- 6M. Kata ▼ 85'
- 7A. Molnar ▼ 78'
- 10I. Bognar ▼ 81'
- 20Z. Kerezsi ▼ 78'
- 11M. Jurina ▼ 77'
Dự bị 12
- 24T. Fadgyas
- 3J. Szepe
- 5R. Lehoczky
- 8H. Nemeth ▲ 78'
- 15I. A. Szeles
- 16P. Torocsik
- 17R. Polievka ▲ 81'
- 21I. Atrok ▲ 78'
- 22Z. Bevardi
- 28P. Szucs ▲ 85'
- 30V. Vitalyos ▲ 77'
- 29J. Balazs
- 63D. Kovacs
- 11M. Majer ▼ 57'
- 15A. Temesvari
- 31L. Katona
- 77B. Benczenleitner ▼ 80'
- 23M. Kovacsreti ▼ 72'
- 12M. Kovacs
- 18B. Sankovic
- 55B. Katona
- 10B. Manner ▼ 57'
- 34B. Edomwonyi ▼ 57'
Dự bị 11
- 46R. Kersak
- 3R. Jokic
- 4A. Alaxai
- 8D. Gilbert ▲ 72'
- 6Y. Toma
- 7N. Antonov ▲ 80'
- 20D. Babunski ▲ 57'
- 21K. Varga ▲ 57'
- 33E. Bitri
- 44P. Correa
- 88B. Farkas ▲ 57'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
42Trận đấu41
78Ghi được59
71Thủng lưới62
1.86Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn24
47Hiệp hai34