MTK Budapest FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Nyiregyhaza

MTK Budapest FC vs Nyiregyhaza

Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 2-1 Nyiregyhaza tại NB I, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 6, hòa 1, Nyiregyhaza thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 5
Phong độ
LDWDL MTK Budapest FC
LWLDL Nyiregyhaza
  1. 3' G. Jurek 1-0
  2. 23' M. Kvasina11mhỏng 11m
  3. 25' S. Radic
  4. 36' 1-1 M. Kvasina · V. Jovanov
  5. HT1-1
  6. 46' I. Bognar A. G. Zubor
  7. 46' M. Katona B. Manner
  8. 50' Y. Toma
  9. 64' J. Batoum B. Katona
  10. 68' A. Nyers Z. Kerezsi
  11. 68' G. Komaromi K. Hinora
  12. 69' G. Jurek · I. Bognar 2-1
  13. 76' B. Olah N. Antonov
  14. 78' P. Kovacs
  15. 80' M. Katona
  16. 87' D. Babunski B. Benczenleitner
  17. 89' A. Zeljkovic
  18. 90' I. Beriashvili G. Jurek
  19. FT2-1

Đội hình

MTK Budapest FC HLV: Mate Pinezits
  1. 1P. Demjen
  2. 2B. Varju
  3. 26V. Armalas
  4. 55S. Radic
  5. 27P. Kovacs
  6. 6M. Kata
  7. 80A. Zeljkovic
  8. 11G. Jurek ▼ 90'
  9. 8A. G. Zubor ▼ 46'
  10. 17K. Hinora ▼ 68'
  11. 20Z. Kerezsi ▼ 68'

Dự bị 11

  1. 24T. Fadgyas
  2. 4I. Beriashvili ▲ 90'
  3. 5D. Horvath
  4. 10I. Bognar ▲ 46'
  5. 23J. Plsek
  6. 16K. Laszlo
  7. 7D. Zsori
  8. 13M. Timoteus
  9. 37A. Nyers ▲ 68'
  10. 77G. Komaromi ▲ 68'
  11. 9M. Klausz
Nyiregyhaza HLV: Tamas Bodog
  1. 22M. Molnar
  2. 24V. Jovanov
  3. 15A. Temesvari
  4. 31L. Katona
  5. 66B. Benczenleitner ▼ 87'
  6. 10B. Manner ▼ 46'
  7. 12M. Kovacs
  8. 6Y. Toma
  9. 7N. Antonov ▼ 76'
  10. 9M. Kvasina
  11. 55B. Katona ▼ 64'

Dự bị 11

  1. 57M. Dala
  2. 32B. Toth
  3. 39R. Zikovic
  4. 99A. Alaxai
  5. 74D. Kaczvinszki
  6. 8Z. Hos
  7. 21Z. Vukk
  8. 70M. Katona ▲ 46'
  9. 17B. Olah ▲ 76'
  10. 29J. Batoum ▲ 64'
  11. 20D. Babunski ▲ 87'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
7 14 - 9 +5 12
2
Puskás Akadémia FC
7 10 - 9 +1 12
3
Vasas
7 13 - 9 +4 11
4
Újpest FC
7 15 - 12 +3 11
5
Ferencvárosi TC
6 10 - 7 +3 11
6
MTK Budapest FC
7 14 - 12 +2 9
7
Kisvarda FC
7 9 - 9 0 9
8
Debreceni VSC
7 10 - 11 -1 9
9
Paks
7 15 - 17 -2 8
10
Nyiregyhaza
7 8 - 13 -5 7
11
Budapest Honvéd FC
6 10 - 11 -1 6
12
Zalaegerszegi TE
7 6 - 15 -9 6
Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu9
22Ghi được12
24Thủng lưới15
1.83Bàn thắng mỗi trận1.33
2Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu