MTK Budapest FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Nyiregyhaza

MTK Budapest FC vs Nyiregyhaza

Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 2-1 Nyiregyhaza tại NB II, 29 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 6, hòa 1, Nyiregyhaza thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 10
Sân vận động
Hidegkuti Nándor Stadion, Budapest
Trọng tài
G. Barna
Phong độ
LDWDL MTK Budapest FC
LWLDL Nyiregyhaza
  1. 25' D. Pejovic A. Talabér
  2. 25' L. Lencse11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' D. Starosta I. Kovács
  5. 48' 1-1 L. Jova11m
  6. 55' S. Mezei Z. Nagy
  7. 56' S. Schön 2-1
  8. 62' A. Kováč B. Ötvös
  9. 72' A. Simon L. Lencse
  10. 86' J. Kanta S. Schön
  11. FT2-1

Đội hình

MTK Budapest FC HLV: M. Boris
  1. B. Somodi
  2. N. Fulop
  3. M. Katona
  4. Z. Nagy ▼ 55'
  5. B. Varju
  6. Á. Pintér
  7. P. Vass
  8. B. Cseke
  9. M. Palincsar
  10. L. Lencse ▼ 72'
  11. S. Schön ▼ 86'

Dự bị 7

  1. S. Mezei ▲ 55'
  2. A. Simon ▲ 72'
  3. J. Kanta ▲ 86'
  4. B. Babinszky
  5. B. Deutsch
  6. B. Varga
  7. I. Szatmári
Nyiregyhaza HLV: Z. Spisljak
  1. L. Jova
  2. F. Fodor
  3. A. Talabér ▼ 25'
  4. V. Zalán
  5. A. Busai
  6. O. Shvediuk
  7. B. Ötvös ▼ 62'
  8. M. Hornyák
  9. S. Sinanovic
  10. B. Tóth
  11. I. Kovács ▼ 46'

Dự bị 7

  1. D. Pejovic ▲ 25'
  2. D. Starosta ▲ 46'
  3. A. Kováč ▲ 62'
  4. A. Tóth
  5. D. Cenaj
  6. T. Csorvási
  7. T. Szekszardi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MTK Budapest FC
27 60 - 33 +27 59
2
Budafoki LC
27 42 - 23 +19 54
3
Vasas
27 55 - 39 +16 47
4
Csakvar
26 40 - 43 -3 43
5
Siofok
26 40 - 31 +9 42
6
Győri ETO FC
27 36 - 32 +4 41
7
Gyirmot SE
27 32 - 29 +3 38
8
Nyiregyhaza
27 45 - 45 0 35
9
Ajka
26 41 - 40 +1 35
10
Soroksar
26 38 - 44 -6 35
11
Budaörs
26 38 - 37 +1 34
12
Szeged 2011
26 31 - 29 +2 34
13
Dorogi FC
26 29 - 29 0 33
14
Kazincbarcikai
27 33 - 38 -5 33
15
Bekescsaba 1912
26 30 - 35 -5 32
16
Szolnoki MAV FC
26 22 - 27 -5 31
17
Szombathelyi Haladas
27 32 - 34 -2 30
18
Tiszakecske FC
27 25 - 50 -25 26
19
VAC
27 17 - 48 -31 12
20
Balmazujvaros
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu29
74Ghi được47
33Thủng lưới50
2.06Bàn thắng mỗi trận1.62
16Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu