Nyiregyhaza vs MTK Budapest FC
Tỷ số chung cuộc: Nyiregyhaza 4-2 MTK Budapest FC tại NB I, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nyiregyhaza thắng 3, hòa 1, MTK Budapest FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 21
- Phong độ
- LWLDL Nyiregyhaza
- LDWDL MTK Budapest FC
- 7' 0-1 H. Nemeth · B. Varju
- 13' M. Kvasina · M. Dreskovic 1-1
- 18' 1-2 G. Jurek · M. Kata
- 34' B. Manner
- 38' Goal Disallowed - video review
- 40' V. Vitalyos
- 40' M. Dreskovic
- HT1-2
- 46' ▲ V. Jovanov ▼ M. Dreskovic
- 48' M. Tijani · N. Antonov 2-2
- 59' ▲ Y. Toma ▼ B. Manner
- 59' ▲ M. Katona ▼ D. Nagy
- 61' ▲ V. Armalas ▼ H. Nemeth
- 61' ▲ M. Jurina ▼ R. Polievka
- 67' ▲ P. Kovacs ▼ V. Vitalyos
- 73' A. Temesvari · N. Antonov 3-2
- 81' ▲ Z. Kerezsi ▼ B. Varju
- 81' ▲ I. Atrok ▼ G. Jurek
- 81' M. Tijani11m 4-2
- 90'+3 ▲ B. Olah ▼ M. Kvasina
- 90'+1 ▲ M. Kovacsreti ▼ N. Antonov
- FT4-2
Đội hình
- 63D. Kovacs
- 98M. Dreskovic ▼ 46'
- 15A. Temesvari
- 31L. Katona
- 66B. Benczenleitner
- 10B. Manner ▼ 59'
- 12M. Kovacs
- 14D. Nagy ▼ 59'
- 26M. Tijani
- 9M. Kvasina ▼ 90'
- 7N. Antonov ▼ 90'
Dự bị 11
- 22M. Molnar
- 6Y. Toma ▲ 59'
- 17B. Olah ▲ 90'
- 18B. Sankovic
- 20D. Babunski
- 21Z. Vukk
- 23M. Kovacsreti ▲ 90'
- 3V. Jovanov ▲ 46'
- 33E. Bitri
- 44P. Korrea
- 70M. Katona ▲ 59'
- 47K. Hegyi
- 2B. Varju ▼ 81'
- 4I. Beriashvili
- 25T. Kadar
- 30V. Vitalyos ▼ 67'
- 6M. Kata
- 80A. Zeljkovic
- 7A. Molnar
- 8H. Nemeth ▼ 61'
- 39G. Jurek ▼ 81'
- 17R. Polievka ▼ 61'
Dự bị 11
- 24T. Fadgyas
- 29J. Balazs
- 22Z. Bevardi
- 26V. Armalas ▲ 61'
- 15I. A. Szeles
- 14A. Horvath
- 27P. Kovacs ▲ 67'
- 20Z. Kerezsi ▲ 81'
- 11M. Jurina ▲ 61'
- 21I. Atrok ▲ 81'
- 18K. Nemeth
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
41Trận đấu42
59Ghi được78
62Thủng lưới71
1.44Bàn thắng mỗi trận1.86
9Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai47