Győri ETO FC
2 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Debreceni VSC

Győri ETO FC vs Debreceni VSC

Tỷ số chung cuộc: Győri ETO FC 2-4 Debreceni VSC tại NB II, 18 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Győri ETO FC thắng 0, hòa 6, Debreceni VSC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 33
Sân vận động
ETO Park, Győr
Trọng tài
A. Radvanyi
Phong độ
WDLWW Győri ETO FC
DDDWW Debreceni VSC
  1. 33' 0-1 Á. Bódi
  2. 41' 0-2 R. Ugrai
  3. HT0-2
  4. 46' I. Vankó V. Szimcsó
  5. 49' I. Vankó 1-2
  6. 60' R. Molnár M. Vitális
  7. 69' D. Bárány R. Ugrai
  8. 76' J. Varga
  9. 76' A. Bodi
  10. 78' Z. Liptak
  11. 81' 1-3 M. Szécsi
  12. 84' B. Pavkovics
  13. 85' I. Berki M. Májer
  14. 85' T. Priskin11m 2-3
  15. 88' P. Baráth A. Pintér
  16. 90'+3 2-4 D. Bárány
  17. FT2-4

Đội hình

Győri ETO FC HLV: B. Dobos
  1. B. Ruisz
  2. A. Fejes
  3. Z. Lipták
  4. M. Vukasović
  5. K. Kovács
  6. A. Temesvári
  7. M. Kiss
  8. M. Vitális ▼ 60'
  9. T. Priskin
  10. V. Szimcsó ▼ 46'
  11. M. Májer ▼ 85'

Dự bị 8

  1. I. Vankó ▲ 46'
  2. R. Molnár ▲ 60'
  3. I. Berki ▲ 85'
  4. B. Gundel-Takács
  5. B. Vári
  6. I. Bagi
  7. O. Horváth
  8. T. Egerszegi
Debreceni VSC HLV: G. Toldi
  1. D. Gróf
  2. M. Korhut
  3. Á. Kinyik
  4. B. Pávkovics
  5. B. Dzsudzsák
  6. J. Varga
  7. Á. Bódi
  8. R. Ugrai ▼ 69'
  9. M. Szécsi
  10. Z. Bévárdi
  11. A. Pintér ▼ 88'

Dự bị 11

  1. D. Bárány ▲ 69'
  2. P. Baráth ▲ 88'
  3. A. Bényei
  4. A. Haris
  5. B. Sós
  6. C. Szatmári
  7. E. Kusnyír
  8. J. Ferenczi
  9. P. Poór
  10. P. Tischler
  11. T. Košický

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Debreceni VSC
38 89 - 40 +49 80
2
Gyirmot SE
38 60 - 31 +29 78
3
Vasas
38 65 - 35 +30 78
4
Pécsi MFC
38 51 - 33 +18 64
5
Ajka
38 65 - 47 +18 62
6
Budaörs
38 62 - 59 +3 59
7
Nyiregyhaza
38 40 - 31 +9 57
8
Soroksar
38 51 - 44 +7 57
9
Szolnoki MAV FC
38 43 - 40 +3 57
10
Szeged 2011
38 46 - 54 -8 56
11
Szombathelyi Haladas
38 50 - 42 +8 54
12
Győri ETO FC
38 53 - 48 +5 46
13
Siofok
38 49 - 58 -9 45
14
Dorogi FC
38 34 - 50 -16 44
15
Bekescsaba 1912
38 43 - 60 -17 44
16
Szentlőrinc SE
38 32 - 52 -20 42
17
Csakvar
38 54 - 66 -12 38
18
Kazincbarcikai
38 32 - 61 -29 33
19
Kaposvar
38 33 - 65 -32 33
20
DEAC
38 32 - 68 -36 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
67Ghi được97
60Thủng lưới45
1.49Bàn thắng mỗi trận2.2
10Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu