Győri ETO FC vs Debreceni VSC
Tỷ số chung cuộc: Győri ETO FC 0-3 Debreceni VSC tại NB I, 2 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Győri ETO FC thắng 0, hòa 6, Debreceni VSC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 2
- Sân vận động
- ETO Park, Győr
- Phong độ
- WDLWW Győri ETO FC
- DDDWW Debreceni VSC
- HT0-0
- 46' ▲ B. Farkas ▼ M. Krivokapić
- 47' D. Lagator
- 55' 0-1 B. Dominguès · D. Bárány
- 60' 0-2 D. Bárány · B. Dzsudzsák
- 64' ▲ M. Diarra ▼ Ž. Gavrić
- 64' ▲ K. Bánáti ▼ P. Anton
- 71' ▲ M. Szécsi ▼ B. Vajda
- 77' ▲ Y. Silué ▼ D. Bárány
- 77' ▲ M. Drešković ▼ B. Dzsudzsák
- 81' ▲ N. Lukić ▼ R. Tóth
- 85' 0-3 Y. Silué · M. Szécsi
- 86' ▲ Z. Shaghoyan ▼ B. Dominguès
- FT0-3
Đội hình
- 12B. Ruisz
- 25D. Boldor
- 33E. Bitri
- 4L. Vera
- 18D. Csontos
- 5P. Anton ▼ 64'
- 92M. Škvarka
- 10C. Bumba
- 6R. Tóth ▼ 81'
- 80Ž. Gavrić ▼ 64'
- 9M. Krivokapić ▼ 46'
Dự bị 12
- 97B. Farkas ▲ 46'
- 7M. Diarra ▲ 64'
- 90K. Bánáti ▲ 64'
- 27N. Lukić ▲ 81'
- 16L. Vingler
- 26E. Gyurákovics
- 24M. Krpić
- 13Fábio Vianna
- 19J. Szépe
- 55C. Kröhn
- 40L. Ntsama
- 22A. Marku
- 16B. Megyeri
- 11J. Ferenczi
- 94D. Lagator
- 30A. Stojković
- 4J. Pëllumbi
- 10B. Dzsudzsák ▼ 77'
- 99B. Dominguès ▼ 86'
- 18H. Ojediran
- 22B. Vajda ▼ 71'
- 17D. Bárány ▼ 77'
- 8T. Szűcs
Dự bị 12
- 77M. Szécsi ▲ 71'
- 42Y. Silué ▲ 77'
- 14M. Drešković ▲ 77'
- 23Z. Shaghoyan ▲ 86'
- 89A. Kyziridis
- 21D. Kocsis
- 86D. Pálfi
- 13S. Szuhodovszki
- 3C. Hornyák
- 24N. Senaga
- 74M. Kohut
- 76I. Polozhyi
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
83Ghi được73
65Thủng lưới79
1.73Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn30
55Hiệp hai40