Debreceni VSC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Győri ETO FC

Debreceni VSC vs Győri ETO FC

Tỷ số chung cuộc: Debreceni VSC 1-1 Győri ETO FC tại NB I, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Debreceni VSC thắng 4, hòa 6, Győri ETO FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 4
Sân vận động
Nagyerdei Stadion, Debrecen
Phong độ
DDDWW Debreceni VSC
WDLWW Győri ETO FC
  1. 41' 0-1 Z. Gavric · D. Stefulj
  2. HT0-1
  3. 46' D. Patai C. Sain Balasz
  4. 50' A. Guerrero · A. Szendrei 1-1
  5. 54' Blaž Bošković
  6. 55' Balázs Dzsudzsák
  7. 62' Miljan Krpić
  8. 69' G. Tercza B. Boskovic
  9. 72' N. Njie A. Decsy
  10. 78' B. Vajda F. Cibla
  11. 78' S. Kaye A. Szendrei
  12. 83' Josua Mejías
  13. 85' L. Balogun C. Bumba
  14. 85' M. Huszar Z. Gavric
  15. 90'+3 Barnabás Bíró
  16. FT1-1

Đội hình

Debreceni VSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gert Remmel
  1. 1P. Andreev 6.5
  2. 4J. Mejias 7.0
  3. 5B. Batik 6.9
  4. 26A. Lang 6.6
  5. 3A. Guerrero 7.6
  6. 78C. Sain Balasz ▼ 46' 6.5
  7. 6B. Boskovic ▼ 69' 6.5
  8. 97C. Denes 7.3
  9. 10B. Dzsudzsak 8.3
  10. 99F. Cibla ▼ 78' 6.9
  11. 11A. Szendrei ▼ 78' 6.5

Dự bị 12

  1. 89D. Poser
  2. 12B. Erdelyi
  3. 23G. Tercza ▲ 69' 6.7
  4. 72R. Keller
  5. 40D. Hermann
  6. 22B. Vajda ▲ 78' 6.6
  7. 75D. Patai ▲ 46' 6.9
  8. 20M. Macso
  9. 2D. Szakal
  10. 18S. Kaye ▲ 78' 6.3
  11. 27M. Kohut
  12. 8L. Myrtaj
Győri ETO FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Efrain Juarez
  1. 99S. Petras 8.2
  2. 26A. Umathum 6.6
  3. 37N. Urblik 6.9
  4. 24M. Krpic 6.9
  5. 23D. Stefulj 7.2
  6. 47A. Decsy ▼ 72' 6.9
  7. 14M. Szep 7.3
  8. 20B. Biro 6.5
  9. 80Z. Gavric ▼ 85' 8.2
  10. 10C. Bumba ▼ 85' 6.6
  11. 34V. Djukanovic 6.2

Dự bị 9

  1. 16B. Megyeri
  2. 64D. Brecska
  3. 27L. Balogun ▲ 85' 7.0
  4. 2S. Vladoiu
  5. 53B. Selyem
  6. 75N. Csorba
  7. 70I. Tollar
  8. 96M. Huszar ▲ 85' 6.9
  9. 11N. Njie ▲ 72' 6.9

Thống kê

0313
520
45%Kiểm soát bóng55%
21Dứt điểm11
6Trúng đích1
10Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn5
13Phạt góc5
0Việt vị1
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
0Cứu thua5
337Chuyền bóng437
263Chuyền chính xác367
78%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
7 14 - 9 +5 12
2
Puskás Akadémia FC
7 10 - 9 +1 12
3
Vasas
7 13 - 9 +4 11
4
Újpest FC
7 15 - 12 +3 11
5
Ferencvárosi TC
6 10 - 7 +3 11
6
MTK Budapest FC
7 14 - 12 +2 9
7
Kisvarda FC
7 9 - 9 0 9
8
Debreceni VSC
7 10 - 11 -1 9
9
Paks
7 15 - 17 -2 8
10
Nyiregyhaza
7 8 - 13 -5 7
11
Budapest Honvéd FC
6 10 - 11 -1 6
12
Zalaegerszegi TE
7 6 - 15 -9 6
Xuống hạng

So sánh

14Trận đấu14
17Ghi được29
24Thủng lưới18
1.21Bàn thắng mỗi trận2.07
5Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu