Debreceni VSC vs Győri ETO FC
Tỷ số chung cuộc: Debreceni VSC 1-1 Győri ETO FC tại NB I, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Debreceni VSC thắng 4, hòa 6, Győri ETO FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 9
- Sân vận động
- Nagyerdei Stadion, Debrecen
- Phong độ
- DDDWW Debreceni VSC
- WDLWW Győri ETO FC
- 22' N. Benbouali
- 26' J. Mejias
- 40' ▲ S. Schon ▼ Z. Gavric
- 45'+3 A. Youga
- HT0-0
- 48' D. Stefulj
- 49' B. Dzsudzsak 1-0
- 56' S. Schon
- 66' 1-1 P. Anton11m
- 67' ▲ L. Vingler ▼ K. Banati
- 72' ▲ D. Gordic ▼ B. Vajda
- 82' ▲ B. Batik ▼ D. Kocsis
- 83' ▲ M. Szecsi ▼ J. Dacosta
- 90'+3 ▲ N. Sissoko ▼ D. Barany
- 90'+3 ▲ N. Njie ▼ C. Bumba
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Varga
- 96J. Dacosta ▼ 83'
- 26A. Lang
- 4J. Mejias
- 3A. Guerrero
- 20A. Youga
- 8T. Szucs
- 19D. Kocsis ▼ 82'
- 10B. Dzsudzsak
- 22B. Vajda ▼ 72'
- 17D. Barany ▼ 90'
Dự bị 12
- 12B. Erdelyi
- 86D. Palfi
- 5B. Batik ▲ 82'
- 11G. Komaromi
- 13S. Szuhodovszki
- 14D. Gordic ▲ 72'
- 16F. Manzanara
- 49V. Kulbachuk
- 74N. Sissoko ▲ 90'
- 77M. Szecsi ▲ 83'
- 95A. Bermejo
- 99F. Cibla
- 99S. Petras
- 6R. Toth
- 4A. Abrahamsson
- 21M. Csinger
- 23D. Stefulj
- 5P. Anton
- 27M. Vitalis
- 90K. Banati ▼ 67'
- 80Z. Gavric ▼ 40'
- 10C. Bumba ▼ 90'
- 7N. Benbouali
Dự bị 9
- 16B. Megyeri
- 64D. Brecska
- 37N. Urblik
- 25D. Boldor
- 17S. Schon ▲ 40'
- 18L. Vingler ▲ 67'
- 70I. Tollar
- 76J. Zivkovic
- 11N. Njie ▲ 90'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
39Trận đấu51
57Ghi được107
48Thủng lưới48
1.46Bàn thắng mỗi trận2.1
11Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai60