Győri ETO FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Debreceni VSC

Győri ETO FC vs Debreceni VSC

Tỷ số chung cuộc: Győri ETO FC 0-0 Debreceni VSC tại NB I, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Győri ETO FC thắng 0, hòa 6, Debreceni VSC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 24
Sân vận động
ETO Park, Győr
Phong độ
WDLWW Győri ETO FC
DDDWW Debreceni VSC
  1. 18' K. Malinov
  2. 20' P. Anton
  3. 29' R. Toth
  4. 44' D. Stefulj
  5. 45' A. Marku
  6. HT0-0
  7. 46' W. Sahli A. Marku
  8. 62' B. Dzsudzsák D. Bárány
  9. 62' T. Szűcs K. Malinov
  10. 66' B. Dzsudzsak
  11. 77' M. Krpić N. Njie
  12. 78' M. Krpic
  13. 81' D. Kocsis B. Vajda
  14. 86' A. Youga
  15. 90' S. Ouro
  16. 90'+1 K. Bánáti C. Bumba
  17. FT0-0

Đội hình

Győri ETO FC HLV: B. Borbely
  1. 99S. Petráš
  2. 19J. Szépe
  3. 23D. Štefulj
  4. 22A. Marku ▼ 46'
  5. 3Heitor
  6. 5P. Anton
  7. 10C. Bumba ▼ 90'
  8. 44S. Ouro
  9. 6R. Tóth
  10. 80Ž. Gavrić
  11. 11N. Njie ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 77W. Sahli ▲ 46'
  2. 24M. Krpić ▲ 77'
  3. 90K. Bánáti ▲ 90'
  4. 20B. Bíró
  5. 47Á. Décsy
  6. 8L. Beqja
  7. 30D. Grozdanić
  8. 26E. Gyurákovics
  9. 12B. Ruisz
  10. 7M. Diarra
  11. 13Fábio Vianna
  12. 25D. Boldor
Debreceni VSC HLV: N. El Maestro
  1. 47K. Hegyi
  2. 26Á. Lang
  3. 28M. Hofmann
  4. 15H. Castegren
  5. 33K. Malinov ▼ 62'
  6. 20A. Youga
  7. 99B. Dominguès
  8. 22B. Vajda ▼ 81'
  9. 77M. Szécsi
  10. 25Maurides
  11. 17D. Bárány ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 10B. Dzsudzsák ▲ 62'
  2. 8T. Szűcs ▲ 62'
  3. 21D. Kocsis ▲ 81'
  4. 86D. Pálfi
  5. 6N. Đurasek
  6. 18S. Kaye
  7. 27G. Kocsis
  8. 30A. Stojković
  9. 24I. Egri

Thống kê

06
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu46
83Ghi được73
65Thủng lưới79
1.73Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn30
55Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu