Győri ETO FC vs Debreceni VSC
Tỷ số chung cuộc: Győri ETO FC 2-2 Debreceni VSC tại NB I, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Győri ETO FC thắng 0, hòa 6, Debreceni VSC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 20
- Phong độ
- WDLWW Győri ETO FC
- DDDWW Debreceni VSC
- 19' M. Csinger
- 38' 0-1 S. Szuhodovszki · F. Cibla
- HT0-1
- 46' ▲ N. Njie ▼ K. Banati
- 50' 0-2 G. Komaromi · B. Dzsudzsak
- 52' ▲ B. Vajda ▼ A. Guerrero
- 54' Z. Gavric
- 57' ▲ S. Schon ▼ Z. Gavric
- 64' B. Vajda
- 65' M. Vitalis11m 1-2
- 67' B. Borbely
- 68' ▲ D. Barany ▼ S. Szuhodovszki
- 68' ▲ A. Bermejo ▼ F. Cibla
- 69' M. Krpic
- 72' J. Mejias
- 81' ▲ R. Toth ▼ L. Vingler
- 81' ▲ O. Pyshchur ▼ C. Bumba
- 84' ▲ B. Batik ▼ B. Dzsudzsak
- 84' ▲ D. Gordic ▼ G. Komaromi
- 87' D. Gordic
- 90'+5 B. Borbely
- 90'+9 S. Navarro
- 90'+10 S. Navarro
- 90' M. Vitalis11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 16B. Megyeri 6.3
- 2S. Vladoiu 6.6
- 21M. Csinger 6.3
- 24M. Krpic 6.3
- 23D. Stefulj 6.3
- 8L. Vingler ▼ 81' 6.5
- 27M. Vitalis ⚽2 9.2
- 90K. Banati ▼ 46' 6.3
- 80Z. Gavric ▼ 57' 5.9
- 10C. Bumba ▼ 81' 6.2
- 7N. Benbouali 7.6
Dự bị 12
- 64D. Brecska
- 99S. Petras
- 5P. Anton
- 6R. Toth ▲ 81' 6.6
- 11N. Njie ▲ 46' 7.0
- 17S. Schon ▲ 57' 7.3
- 19O. Pyshchur ▲ 81' 7.0
- 20B. Biro
- 25D. Boldor
- 37N. Urblik
- 76J. Zivkovic
- 96M. Huszar
- 12B. Erdelyi 6.7
- 29E. Kusnyir 6.9
- 4J. Mejias 5.9
- 26A. Lang 6.7
- 3A. Guerrero ▼ 52' 6.9
- 99F. Cibla ⇢ ▼ 68' 6.0
- 8T. Szucs 6.6
- 20A. Youga 6.7
- 11G. Komaromi ⚽ ▼ 84' 7.2
- 10B. Dzsudzsak ⇢ ▼ 84' 7.2
- 13S. Szuhodovszki ⚽ ▼ 68' 7.9
Dự bị 12
- 1P. Demjen
- 5B. Batik ▲ 84' 5.9
- 14D. Gordic ▲ 84' 6.2
- 15D. Patai
- 16F. Manzanara
- 17D. Barany ▲ 68' 6.9
- 22B. Vajda ▲ 52' 5.7
- 23G. Tercza
- 28M. Hofmann
- 49V. Kulbachuk
- 77M. Szecsi
- 95A. Bermejo ▲ 68' 6.2
Thống kê
14⚑4
⚑241
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm8
8Trúng đích5
4Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
4Phạt góc2
3Việt vị3
14Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
3Cứu thua5
494Chuyền bóng236
404Chuyền chính xác155
82%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
51Trận đấu39
107Ghi được57
48Thủng lưới48
2.1Bàn thắng mỗi trận1.46
19Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn21
60Hiệp hai32