Paks vs Debreceni VSC
Tỷ số chung cuộc: Paks 2-4 Debreceni VSC tại NB I, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paks thắng 4, hòa 3, Debreceni VSC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 7
- Phong độ
- DLWDL Paks
- LDDDW Debreceni VSC
- 6' 0-1 Ákos Szendrei · Imre egri
- 22' 0-2 Ákos Szendrei · Vilmos Csanad Denes
- 24' Zsolt Haraszti 1-2
- 39' 1-3 Adrián Guerrero Aguilar
- 45' ▲ József Windecker ▼ Kevin Horvath
- 45' ▲ Barna Tóth ▼ Csaba Belenyesi
- HT1-3
- 55' ▲ Sain Balázs Csaba ▼ Balazs Dzsudzsak
- 68' ▲ Sohan Baldoni ▼ Imre egri
- 68' ▲ Sergi Samper ▼ Dávid Patai
- 68' ▲ Bryan Adinany ▼ Ákos Szendrei
- 71' 1-4 Gabor Vasphản lưới
- 75' ▲ M. Simuț ▼ Andor Lapu
- 75' ▲ J. Galambos ▼ Jozsef Szalai
- 76' ▲ Benedek Erdélyi ▼ Plamen Andreev
- 81' Barna Tóth · milan gyorfi 2-4
- 88' János Szabó
- 89' Vilmos Csanad Denes
- FT2-4
Đội hình
- 1Á. Kovácsik
- 6M. Győrfi
- 12G. Vas
- 19K. Horváth▼ 45'
- 30J. Szabó
- 4A. Lapu▼ 75'
- 17M. Pető
- 15C. Belényesi▼ 45'
- 21K. Papp
- 10Z. Haraszti
- 7J. Szalai▼ 75'
Dự bị 10
- 8B. Balogh
- 27J. Galambos▲ 75'
- 28M. Gyetván
- 9J. Hahn
- 24B. Lenzsér
- 14E. Silye
- 29B. Tóth▲ 45'
- 5B. Vécsei
- 22J. Windecker▲ 45'
- 20M. Simuț▲ 75'
- 1P. Andreev▼ 76'
- 23G. Tercza
- 2Dénes Szakál
- 26Á. Lang
- 3Adrián Guerrero
- 6B. Bošković
- 75D. Patai▼ 68'
- 24I. Egri▼ 68'
- 10B. Dzsudzsák▼ 55'
- 97C. Denes
- 11Á. Szendrei▼ 68'
Dự bị 12
- 20M. Macso
- 72R. Keller
- 18S. Kaye
- 16Sergi Samper▲ 68'
- 66J. Janneh
- 12B. Erdélyi▲ 76'
- 99F. Cibla
- 39B. Adinany▲ 68'
- 40D. Hermann
- 78C. Sain Balasz
- 8Leon Myrtaj
- 25S. Baldoni▲ 68'
Thống kê
01⚑8
⚑710
63%Kiểm soát bóng37%
34Dứt điểm12
13Trúng đích6
10Chệch đích3
11Bị chặn3
8Phạt góc7
2Việt vị2
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua11
353Chuyền bóng357
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 9 | +5 | 12 | |
| 2 | 7 | 10 - 9 | +1 | 12 | |
| 3 | 7 | 13 - 9 | +4 | 11 | |
| 4 | 7 | 15 - 12 | +3 | 11 | |
| 5 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 6 | 7 | 14 - 12 | +2 | 9 | |
| 7 | 7 | 9 - 9 | 0 | 9 | |
| 8 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 9 | 7 | 15 - 17 | -2 | 8 | |
| 10 | 7 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 11 | 6 | 10 - 11 | -1 | 6 | |
| 12 | 7 | 6 - 15 | -9 | 6 |
Xuống hạng
So sánh
14Trận đấu13
31Ghi được14
34Thủng lưới22
2.21Bàn thắng mỗi trận1.08
2Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn6
15Hiệp hai8