Debreceni VSC vs Paks
Tỷ số chung cuộc: Debreceni VSC 1-0 Paks tại NB I, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Debreceni VSC thắng 3, hòa 3, Paks thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 21
- Sân vận động
- Nagyerdei Stadion, Debrecen
- Phong độ
- LDDDW Debreceni VSC
- DLWDL Paks
- HT0-0
- 50' D. Barany 1-0
- 52' Donát Bárány
- 63' ▲ M. Adam ▼ J. Hahn
- 63' ▲ J. Windecker ▼ B. Balogh
- 64' ▲ G. Gyurkits ▼ A. Szendrei
- 66' ▲ S. Szuhodovszki ▼ F. Cibla
- 73' ▲ Z. Pesti ▼ K. Horvath
- 76' Bence Batik
- 79' ▲ A. Youga ▼ B. Dzsudzsak
- 79' ▲ A. Bermejo ▼ D. Barany
- 84' Soma Szuhodovszki
- 90' Martin Ádám
- 90'+3 ▲ M. Szecsi ▼ G. Komaromi
- FT1-0
Đội hình
- 12B. Erdelyi
- 29E. Kusnyir
- 4J. Mejias
- 26A. Lang
- 22B. Vajda
- 8T. Szucs
- 5B. Batik
- 99F. Cibla▼ 66'
- 10B. Dzsudzsak▼ 79'
- 11G. Komaromi▼ 90'
- 17D. Barany▼ 79'
Dự bị 12
- 1P. Demjen
- 13S. Szuhodovszki▲ 66'
- 14D. Gordic
- 15D. Patai
- 16F. Manzanara
- 20A. Youga▲ 79'
- 23G. Tercza
- 28M. Hofmann
- 30N. Asztalos
- 49V. Kulbachuk
- 77M. Szecsi▲ 90'
- 95A. Bermejo▲ 79'
- 1A. Kovacsik
- 20M. Zeke
- 5B. Vecsei
- 30J. Szabo
- 24B. Lenzser
- 17K. Hinora
- 19K. Horvath▼ 73'
- 21K. Papp
- 8B. Balogh▼ 63'
- 15A. Szendrei▼ 64'
- 9J. Hahn▼ 63'
Dự bị 9
- 25B. Simon
- 28M. Gyetvan
- 6O. Tamas
- 7M. Adam▲ 63'
- 16Z. Pesti▲ 73'
- 18G. Gyurkits▲ 64'
- 22J. Windecker▲ 63'
- 23C. Mate
- 26M. Szekszardi
Thống kê
02⚑5
⚑310
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm12
5Trúng đích3
6Chệch đích7
6Bị chặn2
5Phạt góc3
0Việt vị6
11Phạm lỗi19
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
326Chuyền bóng329
66%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
39Trận đấu51
57Ghi được110
48Thủng lưới71
1.46Bàn thắng mỗi trận2.16
11Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn34
32Hiệp hai61