Debreceni VSC vs Paks
Tỷ số chung cuộc: Debreceni VSC 0-5 Paks tại NB I, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Debreceni VSC thắng 3, hòa 3, Paks thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 10
- Sân vận động
- Nagyerdei Stadion, Debrecen
- Phong độ
- LDDDW Debreceni VSC
- DLWDL Paks
- 9' 0-1 B. Vécsei · J. Windecker
- 32' 0-2 B. Tóth
- 38' B. Domingues
- 40' S. Mezei
- 41' 0-3 S. Mezei · B. Tóth
- HT0-3
- 46' ▲ J. Pëllumbi ▼ S. Szuhodovszki
- 46' ▲ A. Stojković ▼ Y. Silué
- 46' ▲ D. Bárány ▼ M. Szécsi
- 46' ▲ G. Kocsis ▼ M. Drešković
- 53' E. Silye
- 65' 0-4 K. Papp · B. Vécsei
- 66' ▲ D. Kocsis ▼ T. Szűcs
- 66' ▲ D. Böde ▼ B. Tóth
- 66' ▲ R. Varga ▼ S. Mezei
- 73' D. Lagator
- 75' G. Kocsis
- 77' ▲ K. Horváth ▼ J. Windecker
- 77' ▲ M. Győrfi ▼ E. Silye
- 77' 0-5 B. Ötvös11m
- 86' M. Gyorfi
- 87' A. Kinyik
- 88' ▲ G. Gyurkits ▼ K. Papp
- FT0-5
Đội hình
- 16B. Megyeri
- 77M. Szécsi▼ 46'
- 5B. Batik
- 14M. Drešković▼ 46'
- 11J. Ferenczi
- 94D. Lagator
- 13S. Szuhodovszki▼ 46'
- 8T. Szűcs▼ 66'
- 10B. Dzsudzsák
- 99B. Dominguès
- 42Y. Silué▼ 46'
Dự bị 12
- 4J. Pëllumbi▲ 46'
- 30A. Stojković▲ 46'
- 17D. Bárány▲ 46'
- 27G. Kocsis▲ 46'
- 21D. Kocsis▲ 66'
- 26Victor Braga
- 3C. Hornyák
- 76I. Polozhyi
- 86D. Pálfi
- 22B. Vajda
- 23Z. Shaghoyan
- 18S. Kaye
- 1Á. Kovácsik
- 11A. Osváth
- 23B. Ötvös
- 2Á. Kinyik
- 30J. Szabó
- 14E. Silye▼ 77'
- 26S. Mezei▼ 66'
- 22J. Windecker▼ 77'
- 5B. Vécsei
- 21K. Papp▼ 88'
- 29B. Tóth▼ 66'
Dự bị 12
- 13D. Böde▲ 66'
- 17R. Varga▲ 66'
- 19K. Horváth▲ 77'
- 6M. Győrfi▲ 77'
- 18G. Gyurkits▲ 88'
- 12G. Vas
- 24B. Lenzsér
- 28D. Földi
- 20K. Kovács
- 15D. Zimonyi
- 25B. Simon
- 77Z. Gévay
Thống kê
12⚑9
⚑1340
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm26
3Trúng đích14
3Chệch đích7
3Bị chặn5
9Phạt góc13
1Việt vị0
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
11Cứu thua3
424Chuyền bóng495
75%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu57
73Ghi được116
79Thủng lưới73
1.59Bàn thắng mỗi trận2.04
10Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn38
40Hiệp hai65