Debreceni VSC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paks

Debreceni VSC vs Paks

Tỷ số chung cuộc: Debreceni VSC 0-0 Paks tại NB I, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Debreceni VSC thắng 3, hòa 3, Paks thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 32
Sân vận động
Nagyerdei Stadion, Debrecen
Phong độ
LDDDW Debreceni VSC
DLWDL Paks
  1. 35' József Windecker
  2. 38' Bence Ötvös
  3. HT0-0
  4. 46' B. Balogh J. Windecker
  5. 55' B. Vajda B. Dominguès
  6. 64' N. Könyves R. Varga
  7. 64' D. Böde B. Tóth
  8. 68' B. Dzsudzsák S. Szuhodovszki
  9. 72' Péter Szappanos
  10. 75' Á. Kovácsik G. Gyurkits
  11. 77' Erik Silye
  12. 79' Ádám Lang
  13. 82' Maurides A. Youga
  14. 90'+3 K. Hinora E. Silye
  15. FT0-0

Đội hình

Debreceni VSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. El Maestro
  1. 86D. Pálfi
  2. 77M. Szécsi
  3. 15H. Castegren
  4. 26Á. Lang
  5. 11J. Ferenczi
  6. 20A. Youga▼ 82'
  7. 27G. Kocsis
  8. 8T. Szűcs
  9. 13S. Szuhodovszki▼ 68'
  10. 99B. Dominguès▼ 55'
  11. 17D. Bárány

Dự bị 9

  1. 22B. Vajda▲ 55'
  2. 10B. Dzsudzsák▲ 68'
  3. 25Maurides▲ 82'
  4. 57S. Gonda
  5. 30A. Stojković
  6. 47M. Balogh
  7. 18S. Kaye
  8. 42Y. Silué
  9. 21D. Kocsis
Paks Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Bognár
  1. 25P. Szappanos
  2. 11A. Osváth
  3. 2Á. Kinyik
  4. 12G. Vas
  5. 23B. Ötvös
  6. 14E. Silye▼ 90'
  7. 22J. Windecker▼ 46'
  8. 21K. Papp
  9. 18G. Gyurkits▼ 75'
  10. 17R. Varga▼ 64'
  11. 29B. Tóth▼ 64'

Dự bị 10

  1. 8B. Balogh▲ 46'
  2. 15N. Könyves▲ 64'
  3. 13D. Böde▲ 64'
  4. 1Á. Kovácsik▲ 75'
  5. 28K. Hinora▲ 90'
  6. 26S. Mezei
  7. 10Z. Haraszti
  8. 30J. Szabó
  9. 7M. Ádám
  10. 19K. Horváth

Thống kê

013
431
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm7
0Trúng đích2
4Chệch đích4
5Bị chặn1
3Phạt góc4
3Việt vị1
17Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua0
425Chuyền bóng369
75%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu57
73Ghi được116
79Thủng lưới73
1.59Bàn thắng mỗi trận2.04
10Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn38
40Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu