Paks vs Debreceni VSC
Tỷ số chung cuộc: Paks 1-1 Debreceni VSC tại NB I, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paks thắng 4, hòa 3, Debreceni VSC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 10
- Phong độ
- DLWDL Paks
- LDDDW Debreceni VSC
- 32' K. Horvath
- 36' ▲ M. Szekszardi ▼ B. Lenzser
- HT0-0
- 50' J. Hahn · E. Silye 1-0
- 56' 1-1 A. Guerrero
- 67' ▲ M. Peto ▼ K. Horvath
- 67' ▲ D. Bode ▼ J. Hahn
- 67' ▲ G. Komaromi ▼ S. Szuhodovszki
- 67' ▲ A. Bermejo ▼ D. Kocsis
- 80' ▲ J. Dacosta ▼ M. Szecsi
- 90'+3 J. Mejias
- 90'+5 A. Lang
- 90'+1 ▲ A. Youga ▼ B. Dzsudzsak
- 90'+1 ▲ F. Cibla ▼ T. Szucs
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Kovacsik
- 24B. Lenzser▼ 36'
- 2A. Kinyik
- 5B. Vecsei
- 21K. Papp
- 11A. Osvath
- 22J. Windecker
- 19K. Horvath▼ 67'
- 14E. Silye
- 9J. Hahn▼ 67'
- 29B. Toth
Dự bị 9
- 25B. Simon
- 26M. Szekszardi▲ 36'
- 20M. Zeke
- 10Z. Haraszti
- 30J. Szabo
- 17K. Hinora
- 23M. Peto▲ 67'
- 13D. Bode▲ 67'
- 27J. Galambos
- 1A. Varga
- 77M. Szecsi▼ 80'
- 26A. Lang
- 4J. Mejias
- 3A. Guerrero
- 8T. Szucs▼ 90'
- 5B. Batik
- 13S. Szuhodovszki▼ 67'
- 10B. Dzsudzsak▼ 90'
- 19D. Kocsis▼ 67'
- 17D. Barany
Dự bị 12
- 86D. Palfi
- 6V. Camarasa
- 11G. Komaromi▲ 67'
- 14D. Gordic
- 16F. Manzanara
- 20A. Youga▲ 90'
- 49V. Kulbachuk
- 74N. Sissoko
- 22B. Vajda
- 96J. Dacosta▲ 80'
- 99F. Cibla▲ 90'
- 95A. Bermejo▲ 67'
Thống kê
01⚑12
⚑820
54%Kiểm soát bóng46%
21Dứt điểm9
7Trúng đích5
7Chệch đích2
7Bị chặn2
12Phạt góc8
2Việt vị1
19Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
4Cứu thua5
344Chuyền bóng317
72%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
51Trận đấu39
110Ghi được57
71Thủng lưới48
2.16Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn21
61Hiệp hai32