Debreceni VSC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Paks

Debreceni VSC vs Paks

Tỷ số chung cuộc: Debreceni VSC 1-0 Paks tại NB I, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Debreceni VSC thắng 3, hòa 3, Paks thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 13
Sân vận động
Nagyerdei Stadion, Debrecen
Phong độ
LDDDW Debreceni VSC
DLWDL Paks
  1. 30' János Ferenczi
  2. 37' B. Vajda 1-0
  3. 38' K. Kovács E. Silye
  4. 40' Erik Kusnyír
  5. 43' Bence Lenzsér
  6. HT1-0
  7. 53' Stefan Lončar
  8. 56' Dušan Lagator
  9. 67' Z. Bévárdi B. Vajda
  10. 68' O. Romanchuk Christian Manrique
  11. 68' A. Skribek K. Horváth
  12. 68' B. Szabó S. Mezei
  13. 68' J. Hahn Z. Pesti
  14. 76' J. Oliveira Á. Bódi
  15. 85' P. Beke A. Osváth
  16. 90'+5 Balázs Megyeri
  17. 90'+1 A. Majdevac D. Bárány
  18. 90'+1 B. Dominguès B. Dzsudzsák
  19. FT1-0

Đội hình

Debreceni VSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Blagojević
  1. 16B. Megyeri
  2. 29E. Kusnyír
  3. 94D. Lagator
  4. 14M. Drešković
  5. 11J. Ferenczi
  6. 20S. Lončar
  7. 15Christian Manrique▼ 68'
  8. 27Á. Bódi▼ 76'
  9. 10B. Dzsudzsák▼ 90'
  10. 22B. Vajda▼ 67'
  11. 17D. Bárány▼ 90'

Dự bị 12

  1. 31Z. Bévárdi▲ 67'
  2. 21O. Romanchuk▲ 68'
  3. 67J. Oliveira▲ 76'
  4. 55A. Majdevac▲ 90'
  5. 99B. Dominguès▲ 90'
  6. 25N. Baranyai
  7. 1M. Milošević
  8. 2A. Mojžiš
  9. 33J. Varga
  10. 77M. Szécsi
  11. 8M. Tuboly
  12. 3C. Hornyák
Paks Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Bognár
  1. 1P. Szappanos
  2. 11A. Osváth▼ 85'
  3. 24B. Lenzsér
  4. 2Á. Kinyik
  5. 30J. Szabó
  6. 26S. Mezei▼ 68'
  7. 22J. Windecker
  8. 21K. Papp
  9. 14E. Silye▼ 38'
  10. 16Z. Pesti▼ 68'
  11. 19K. Horváth▼ 68'

Dự bị 12

  1. 20K. Kovács▲ 38'
  2. 7A. Skribek▲ 68'
  3. 27B. Szabó▲ 68'
  4. 9J. Hahn▲ 68'
  5. 23P. Beke▲ 85'
  6. 3N. Szélpál
  7. 8B. Balogh
  8. 77Z. Gévay
  9. 17L. Bőle
  10. 28D. Földi
  11. 25B. Simon
  12. 5A. Temesvári

Thống kê

056
910
6Phạt góc9
5Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

50Trận đấu51
65Ghi được97
70Thủng lưới74
1.3Bàn thắng mỗi trận1.9
14Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn33
41Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu