Nyiregyhaza
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Újpest FC

Nyiregyhaza vs Újpest FC

Tỷ số chung cuộc: Nyiregyhaza 2-1 Újpest FC tại NB I, 24 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Nyiregyhaza thắng 1, hòa 4, Újpest FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 1
Phong độ
WLDLW Nyiregyhaza
WDLWD Újpest FC
  1. 14' 0-1 G. Bodnar · A. Matko
  2. 45'+1 A. Krajcsovics
  3. HT0-1
  4. 46' M. Molnar B. Toth
  5. 50' E. Amenyidophản lưới 1-1
  6. 56' K. Horvath A. Krajcsovics
  7. 56' G. Vlijter E. Amenyido
  8. 64' A. Ademi A. Maier
  9. 64' J. Nunes Heitor
  10. 66' J. Batoum B. Manner
  11. 75' R. Tarcsi Z. Medved
  12. 75' Z. Hos B. Katona
  13. 86' M. Kvasina 2-1
  14. 89' R. Zikovic Y. Toma
  15. 90'+6 M. Kvasina
  16. FT2-1

Đội hình

Nyiregyhaza HLV: Tamas Bodog
  1. 32B. Toth ▼ 46'
  2. 24V. Jovanov
  3. 15A. Temesvari
  4. 31L. Katona
  5. 66B. Benczenleitner
  6. 10B. Manner ▼ 66'
  7. 12M. Kovacs
  8. 6Y. Toma ▼ 89'
  9. 55B. Katona ▼ 75'
  10. 9M. Kvasina
  11. 26Z. Medved ▼ 75'

Dự bị 12

  1. 57M. Dala
  2. 22M. Molnar ▲ 46'
  3. 11M. Majer
  4. 39R. Zikovic ▲ 89'
  5. 99A. Alaxai
  6. 77R. Tarcsi ▲ 75'
  7. 8Z. Hos ▲ 75'
  8. 29J. Batoum ▲ 66'
  9. 21Z. Vukk
  10. 20D. Babunski
  11. 70M. Katona
  12. 74D. Kaczvinszki
Újpest FC HLV: Zoltan Szelesi
  1. 1P. Szappanos
  2. 2G. Bodnar
  3. 3Heitor ▼ 64'
  4. 94P. Stronati
  5. 6A. Markgraf
  6. 17A. Matko
  7. 10A. Maier ▼ 64'
  8. 77N. Fenyo
  9. 27A. Krajcsovics ▼ 56'
  10. 88M. Ljujic
  11. 14E. Amenyido ▼ 56'

Dự bị 12

  1. 32D. Dombo
  2. 23D. Banai
  3. 45A. Ademi ▲ 64'
  4. 11K. Horvath ▲ 56'
  5. 18T. Lacoux
  6. 21T. Scharmer
  7. 15M. Mucsanyi
  8. 5A. Fiola
  9. 30J. Nunes ▲ 64'
  10. 44B. Gergenyi
  11. 39G. Vlijter ▲ 56'
  12. 36F. Ujvary

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
7 14 - 9 +5 12
2
Puskás Akadémia FC
7 10 - 9 +1 12
3
Vasas
7 13 - 9 +4 11
4
Újpest FC
7 15 - 12 +3 11
5
Ferencvárosi TC
6 10 - 7 +3 11
6
MTK Budapest FC
7 14 - 12 +2 9
7
Kisvarda FC
7 9 - 9 0 9
8
Debreceni VSC
7 10 - 11 -1 9
9
Paks
7 15 - 17 -2 8
10
Nyiregyhaza
7 8 - 13 -5 7
11
Budapest Honvéd FC
6 10 - 11 -1 6
12
Zalaegerszegi TE
7 6 - 15 -9 6
Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu9
20Ghi được19
16Thủng lưới14
2Bàn thắng mỗi trận2.11
1Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu