Újpest FC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Nyiregyhaza

Újpest FC vs Nyiregyhaza

Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 2-2 Nyiregyhaza tại NB I, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 4, hòa 4, Nyiregyhaza thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 32
Sân vận động
Szusza Ferenc Stadion, Budapest
Phong độ
DLWDW Újpest FC
WLDLW Nyiregyhaza
  1. 25' K. Horváth 1-0
  2. 29' 1-1 M. Eppel
  3. 43' M. Eppel
  4. HT1-1
  5. 46' B. Gergényi D. Kaczvinszki
  6. 46' K. Kovács B. Farkas
  7. 60' 1-2 M. Kovács
  8. 66' P. Correa
  9. 68' F. Brodić · M. Tajti 2-2
  10. 69' T. Lacoux M. Tajti
  11. 70' N. Kvekveskiri A. Keita
  12. 70' O. Tamás M. Kovács
  13. 72' R. Jokic
  14. 75' K. Simon D. Rasak
  15. 87' B. Nagy Y. Toma
  16. 90'+2 A. Fiola
  17. 90'+4 K. Keresztes R. Jokić
  18. FT2-2

Đội hình

Újpest FC HLV: D. Krznar
  1. 23D. Banai
  2. 55A. Fiola
  3. 33B. Bese
  4. 30João Nunes
  5. 35André Duarte
  6. 74D. Kaczvinszki ▼ 46'
  7. 6D. Rasak ▼ 75'
  8. 10M. Tajti ▼ 69'
  9. 11K. Horváth
  10. 9F. Brodić
  11. 14G. Beridze

Dự bị 12

  1. 44B. Gergényi ▲ 46'
  2. 18T. Lacoux ▲ 69'
  3. 7K. Simon ▲ 75'
  4. 26B. Geiger
  5. 8M. Dékei
  6. 77A. Dénes
  7. 17G. Ganea
  8. 47Márk Mucsányi
  9. 99O. Svékus
  10. 29V. Onovo
  11. 93R. Piscitelli
  12. 5D. Kobouri
Nyiregyhaza HLV: I. Szabó
  1. 95B. Fejér
  2. 44P. Korrea
  3. 66B. Benczenleitner
  4. 3R. Jokić ▼ 90'
  5. 4Á. Alaxai
  6. 88B. Farkas ▼ 46'
  7. 8A. Keita ▼ 70'
  8. 6Y. Toma ▼ 87'
  9. 12M. Kovács ▼ 70'
  10. 27M. Eppel
  11. 9P. Beke

Dự bị 10

  1. 90K. Kovács ▲ 46'
  2. 16N. Kvekveskiri ▲ 70'
  3. 33O. Tamás ▲ 70'
  4. 77B. Nagy ▲ 87'
  5. 24K. Keresztes ▲ 90'
  6. 28O. Radosevic
  7. 7J. Navrátil
  8. 55Ž. Medved
  9. 32B. Tóth
  10. 15A. Temesvári

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu47
62Ghi được50
59Thủng lưới69
1.35Bàn thắng mỗi trận1.06
16Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu