Újpest FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nyiregyhaza

Újpest FC vs Nyiregyhaza

Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 1-0 Nyiregyhaza tại NB I, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 4, hòa 4, Nyiregyhaza thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 10
Sân vận động
Szusza Ferenc Stadion, Budapest
Phong độ
WDLWD Újpest FC
WLDLW Nyiregyhaza
  1. 9' A. Duarte
  2. 45' Y. Toma
  3. HT0-0
  4. 46' K. Horváth B. Geiger
  5. 61' K. Tamás B. Gergényi
  6. 61' Márk Mucsányi A. Dénes
  7. 61' V. Onovo T. Lacoux
  8. 66' P. Pinte J. Navrátil
  9. 71' A. Keita
  10. 75' P. Beke Y. Toma
  11. 75' M. Eppel Myke
  12. 83' G. Gengeliczki
  13. 86' D. Nagy
  14. 90'+3 M. Ljujic
  15. 90' André Duarte 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Újpest FC HLV: B. Grzelak
  1. 93R. Piscitelli
  2. 55A. Fiola
  3. 33B. Bese
  4. 30João Nunes
  5. 44B. Gergényi ▼ 61'
  6. 35André Duarte
  7. 88M. Ljujić
  8. 18T. Lacoux ▼ 61'
  9. 26B. Geiger ▼ 46'
  10. 9F. Brodić
  11. 77A. Dénes ▼ 61'

Dự bị 12

  1. 11K. Horváth ▲ 46'
  2. 22K. Tamás ▲ 61'
  3. 47Márk Mucsányi ▲ 61'
  4. 29V. Onovo ▲ 61'
  5. 1G. Genzler
  6. 10M. Tajti
  7. 23D. Banai
  8. 74D. Kaczvinszki
  9. 25N. Baranyai
  10. 8M. Dékei
  11. 5D. Kobouri
  12. 7K. Simon
Nyiregyhaza HLV: K. Timár
  1. 32B. Tóth
  2. 13G. Gengeliczki
  3. 77B. Nagy
  4. 24K. Keresztes
  5. 4Á. Alaxai
  6. 8A. Keita
  7. 6Y. Toma ▼ 75'
  8. 14D. Nagy
  9. 7J. Navrátil ▼ 66'
  10. 10Myke ▼ 75'
  11. 23M. Kovácsréti

Dự bị 12

  1. 74P. Pinte ▲ 66'
  2. 9P. Beke ▲ 75'
  3. 27M. Eppel ▲ 75'
  4. 3R. Jokić
  5. 19M. Gresó
  6. 28O. Radosevic
  7. 18B. Oláh
  8. 45S. Babić
  9. 12M. Kovács
  10. 95B. Fejér
  11. 33O. Tamás
  12. 25Matheus Leoni

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu47
62Ghi được50
59Thủng lưới69
1.35Bàn thắng mỗi trận1.06
16Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu