Nyiregyhaza
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Újpest FC

Nyiregyhaza vs Újpest FC

Tỷ số chung cuộc: Nyiregyhaza 1-1 Újpest FC tại NB I, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Nyiregyhaza thắng 1, hòa 4, Újpest FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 19
Phong độ
LWLDL Nyiregyhaza
WDLWD Újpest FC
  1. 13' A. Temesvari
  2. 19' 0-1 G. Beridze · G. Bodnar
  3. 45' M. Kvasina · B. Manner 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' M. Tijani D. Nagy
  6. 52' B. Katona
  7. 52' Y. Toma B. Edomwonyi
  8. 62' N. Fenyo T. Lacoux
  9. 74' F. Brodic D. Rasak
  10. 74' A. Krajcsovics G. Beridze
  11. 74' B. Gergenyi G. Bodnar
  12. 79' A. Alaxai B. Manner
  13. FT1-1

Đội hình

Nyiregyhaza HLV: Tamas Bodog
  1. 63D. Kovacs
  2. 98M. Dreskovic
  3. 15A. Temesvari
  4. 31L. Katona
  5. 10B. Manner ▼ 79'
  6. 55B. Katona
  7. 12M. Kovacs
  8. 14D. Nagy ▼ 46'
  9. 66B. Benczenleitner
  10. 9M. Kvasina
  11. 34B. Edomwonyi ▼ 52'

Dự bị 11

  1. 22M. Molnar
  2. 4A. Alaxai ▲ 79'
  3. 6Y. Toma ▲ 52'
  4. 7N. Antonov
  5. 17B. Olah
  6. 18B. Sankovic
  7. 20D. Babunski
  8. 21Z. Vukk
  9. 26M. Tijani ▲ 46'
  10. 44P. Korrea
  11. 70M. Katona
Újpest FC HLV: Zoltan Szelesi
  1. 23D. Banai
  2. 2G. Bodnar ▼ 74'
  3. 30J. Nunes
  4. 94P. Stronati
  5. 55A. Fiola
  6. 17A. Matko
  7. 18T. Lacoux ▼ 62'
  8. 6D. Rasak ▼ 74'
  9. 7G. Beridze ▼ 74'
  10. 34M. Tucic
  11. 88M. Ljujic

Dự bị 12

  1. 1R. Piscitelli
  2. 31D. Dombo
  3. 5D. Kobouri
  4. 8A. Ademi
  5. 9F. Brodic ▲ 74'
  6. 10M. Tajti
  7. 22K. Tamas
  8. 27A. Krajcsovics ▲ 74'
  9. 33B. Bese
  10. 39G. Vlijter
  11. 44B. Gergenyi ▲ 74'
  12. 77N. Fenyo ▲ 62'

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

41Trận đấu44
59Ghi được64
62Thủng lưới74
1.44Bàn thắng mỗi trận1.45
9Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu