Újpest FC
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Nyiregyhaza

Újpest FC vs Nyiregyhaza

Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 3-2 Nyiregyhaza tại NB I, 24 tháng 10, 2014. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 4, hòa 4, Nyiregyhaza thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 12
Sân vận động
Szusza Ferenc Stadion, Budapest
Phong độ
DLWDW Újpest FC
WLDLW Nyiregyhaza
  1. 12' K. Simon 1-0
  2. 27' E. Bardhi 2-0
  3. 42' 2-1 L. Pekár
  4. HT2-1
  5. 46' I. Spitzmüller I. Sándor
  6. 67' F. Stanisavljević A. Suljić
  7. 69' F. Fodor Z. Nagy
  8. 75' M. Molnar B. Živanović
  9. 80' N. Kosović G. Forró
  10. 83' F. Stanisavljević 3-1
  11. 88' 3-2 M. Molnar
  12. 89' R. Rojo G. Nagy
  13. FT3-2

Đội hình

Újpest FC
  1. 1S. Balajcza
  2. 2L. Nego
  3. 3J. Heris
  4. 17G. Forró ▼ 80'
  5. 5R. Litauszki
  6. 6D. Vasiljevic
  7. 14G. Nagy ▼ 89'
  8. 7K. Simon
  9. 8B. Balogh
  10. 29E. Bardhi
  11. 99A. Suljić ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 4F. Stanisavljević ▲ 67'
  2. 10N. Kosović ▲ 80'
  3. 16R. Rojo ▲ 89'
  4. 19B. Ahmeti
  5. 25V. Vadász
  6. 36M. Dmitrović
  7. 55S. Tsveiba
Nyiregyhaza
  1. 47J. Balogh
  2. 28Z. Nagy ▼ 69'
  3. 21Z. Szokol
  4. 85T. Törtei
  5. 26G. Gengeliczki
  6. 14Z. Kostić
  7. 19D. Pákolicz
  8. 29I. Sándor ▼ 46'
  9. 33B. Živanović ▼ 75'
  10. 9K. Koller
  11. 77L. Pekár

Dự bị 6

  1. 23I. Spitzmüller ▲ 46'
  2. 5F. Fodor ▲ 69'
  3. 12M. Molnar ▲ 75'
  4. 4G. Janvari
  5. 7T. Huszák
  6. 78V. Ovsienko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fehérvár FC
30 64 - 14 +50 71
2
Ferencvárosi TC
30 49 - 19 +30 64
3
MTK Budapest FC
30 39 - 25 +14 57
4
Debreceni VSC
30 44 - 19 +25 54
5
Paks
30 44 - 27 +17 51
6
Újpest FC
30 40 - 28 +12 51
7
Diósgyőri VTK
30 43 - 36 +7 48
8
Győri ETO FC
30 41 - 44 -3 38
9
Kecskeméti TE
30 30 - 39 -9 38
10
Puskás Akadémia FC
30 35 - 40 -5 35
11
Pécsi MFC
30 32 - 51 -19 31
12
Nyiregyhaza
30 33 - 49 -16 30
13
Budapest Honvéd FC
30 26 - 36 -10 28
14
Szombathelyi Haladas
30 26 - 53 -27 25
15
Dunaújváros-Pálhalma
30 26 - 49 -23 22
16
Pápa
30 14 - 57 -43 19
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu33
65Ghi được51
36Thủng lưới52
1.71Bàn thắng mỗi trận1.55
18Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu