Nyiregyhaza vs Újpest FC
Tỷ số chung cuộc: Nyiregyhaza 0-0 Újpest FC tại NB I, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Nyiregyhaza thắng 1, hòa 4, Újpest FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 21
- Sân vận động
- Városi stadion, Nyíregyháza
- Phong độ
- WLDLW Nyiregyhaza
- DLWDW Újpest FC
- 24' D. Nagy
- 26' M. Ljujic
- 41' ▲ S. Babić ▼ M. Eppel
- 41' ▲ A. Keita ▼ N. Kvekveskiri
- HT0-0
- 47' P. Correa
- 64' ▲ B. Gergényi ▼ D. Kobouri
- 64' ▲ G. Beridze ▼ K. Horváth
- 65' ▲ B. Benczenleitner ▼ K. Kovács
- 73' D. Rasak
- 75' ▲ M. Marong ▼ S. Babić
- 75' ▲ R. Deaconu ▼ M. Kovácsréti
- 78' ▲ Márk Mucsányi ▼ M. Tučić
- 78' ▲ B. Geiger ▼ João Nunes
- 85' ▲ M. Tajti ▼ M. Ljujić
- 90'+2 A. Duarte
- FT0-0
Đội hình
- 32B. Tóth
- 77B. Nagy
- 90K. Kovács ▼ 65'
- 44P. Korrea
- 24K. Keresztes
- 4Á. Alaxai
- 16N. Kvekveskiri ▼ 41'
- 12M. Kovács
- 27M. Eppel ▼ 41'
- 14D. Nagy
- 23M. Kovácsréti ▼ 75'
Dự bị 11
- 45S. Babić ▲ 41'
- 8A. Keita ▲ 41'
- 66B. Benczenleitner ▲ 65'
- 30M. Marong ▲ 75'
- 10R. Deaconu ▲ 75'
- 15A. Temesvári
- 95B. Fejér
- 28O. Radosevic
- 55Ž. Medved
- 33O. Tamás
- 3R. Jokić
- 93R. Piscitelli
- 30João Nunes ▼ 78'
- 5D. Kobouri ▼ 64'
- 35André Duarte
- 74D. Kaczvinszki
- 88M. Ljujić ▼ 85'
- 6D. Rasak
- 11K. Horváth ▼ 64'
- 9F. Brodić
- 34M. Tučić ▼ 78'
- 70M. Karamoko
Dự bị 11
- 44B. Gergényi ▲ 64'
- 14G. Beridze ▲ 64'
- 47Márk Mucsányi ▲ 78'
- 26B. Geiger ▲ 78'
- 10M. Tajti ▲ 85'
- 8M. Dékei
- 77A. Dénes
- 4L. Babós
- 1G. Genzler
- 23D. Banai
- 37D. Mező
Thống kê
11
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
50Ghi được62
69Thủng lưới59
1.06Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai25