Nyiregyhaza
2 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Újpest FC

Nyiregyhaza vs Újpest FC

Tỷ số chung cuộc: Nyiregyhaza 2-4 Újpest FC tại NB I, 8 tháng 5, 2015. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Nyiregyhaza thắng 1, hòa 4, Újpest FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 27
Sân vận động
Városi stadion, Nyíregyháza
Phong độ
LWLDL Nyiregyhaza
WDLWD Újpest FC
  1. 3' 0-1 F. Stanisavljević
  2. 12' L. Seydi 1-1
  3. 26' 1-2 K. Ojo
  4. 34' 1-3 N. Andrić
  5. HT1-3
  6. 49' L. Pekár 2-3
  7. 53' M. Abdouraman Z. Arziani
  8. 53' V. Ovsienko J. Balogh
  9. 67' E. Bardhi N. Andrić
  10. 67' 2-4 K. Ojo
  11. 80' D. Dartsimelia Z. Szokol
  12. 80' M. Perović K. Ojo
  13. 89' A. Dankwah A. Suljić
  14. FT2-4

Đội hình

Nyiregyhaza
  1. 47J. Balogh ▼ 53'
  2. 22M. Kovačević
  3. 35P. Bosnjak
  4. 21Z. Szokol ▼ 80'
  5. 5F. Fodor
  6. 7I. Žofčák
  7. 55Z. Arziani ▼ 53'
  8. 14Z. Kostić
  9. 91J. Halenár
  10. 16L. Seydi
  11. 77L. Pekár

Dự bị 7

  1. 10M. Abdouraman ▲ 53'
  2. 78V. Ovsienko ▲ 53'
  3. 11D. Dartsimelia ▲ 80'
  4. 9K. Koller
  5. 13T. Rubus
  6. 85T. Törtei
  7. 99L. Rezes
Újpest FC
  1. 1S. Balajcza
  2. 3J. Heris
  3. 17G. Forró
  4. 5R. Litauszki
  5. 26D. Hudak
  6. 14G. Nagy
  7. 19N. Andrić ▼ 67'
  8. 4F. Stanisavljević
  9. 8B. Balogh
  10. 9K. Ojo ▼ 80'
  11. 99A. Suljić ▼ 89'

Dự bị 6

  1. 29E. Bardhi ▲ 67'
  2. 11M. Perović ▲ 80'
  3. 20A. Dankwah ▲ 89'
  4. 18B. Sanković
  5. 23D. Banai
  6. 55S. Tsveiba

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fehérvár FC
30 64 - 14 +50 71
2
Ferencvárosi TC
30 49 - 19 +30 64
3
MTK Budapest FC
30 39 - 25 +14 57
4
Debreceni VSC
30 44 - 19 +25 54
5
Paks
30 44 - 27 +17 51
6
Újpest FC
30 40 - 28 +12 51
7
Diósgyőri VTK
30 43 - 36 +7 48
8
Győri ETO FC
30 41 - 44 -3 38
9
Kecskeméti TE
30 30 - 39 -9 38
10
Puskás Akadémia FC
30 35 - 40 -5 35
11
Pécsi MFC
30 32 - 51 -19 31
12
Nyiregyhaza
30 33 - 49 -16 30
13
Budapest Honvéd FC
30 26 - 36 -10 28
14
Szombathelyi Haladas
30 26 - 53 -27 25
15
Dunaújváros-Pálhalma
30 26 - 49 -23 22
16
Pápa
30 14 - 57 -43 19
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu38
51Ghi được65
52Thủng lưới36
1.55Bàn thắng mỗi trận1.71
10Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu