Újpest FC vs Nyiregyhaza
Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 7-2 Nyiregyhaza tại NB I, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 4, hòa 4, Nyiregyhaza thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 30
- Sân vận động
- Szusza Ferenc Stadion, Budapest
- Phong độ
- WDLWD Újpest FC
- LWLDL Nyiregyhaza
- 3' K. Horvath 1-0
- 6' M. Ljujic · K. Horvath 2-0
- 16' K. Horvath · M. Ljujic 3-0
- 18' N. Fenyo
- 45'+3 N. Antonov
- HT3-0
- 46' ▲ M. Katona ▼ B. Benczenleitner
- 49' M. Kovacs
- 53' A. Krajcsovics · A. Matko 4-0
- 58' ▲ C. Feher ▼ B. Gergenyi
- 65' A. Matko · A. Maier 5-0
- 66' ▲ B. Edomwonyi ▼ B. Katona
- 66' ▲ B. Olah ▼ Y. Toma
- 66' ▲ Z. Vukk ▼ V. Jovanov
- 67' ▲ M. Mucsanyi ▼ N. Fenyo
- 67' ▲ F. Brodic ▼ M. Ljujic
- 67' ▲ G. Vlijter ▼ A. Krajcsovics
- 68' M. Katona
- 71' K. Horvath · F. Brodic 6-0
- 79' ▲ K. Sarkadi ▼ G. Bodnar
- 81' 6-1 M. Kvasina · M. Tijani
- 84' 6-2 M. Tijani · M. Kovacs
- 85' ▲ D. Babunski ▼ M. Tijani
- 86' A. Matko · M. Mucsanyi 7-2
- FT7-2
Đội hình
- 23D. Banai
- 2G. Bodnar ▼ 79'
- 55A. Fiola
- 94P. Stronati
- 44B. Gergenyi ▼ 58'
- 27A. Krajcsovics ▼ 67'
- 77N. Fenyo ▼ 67'
- 10A. Maier
- 11K. Horvath
- 88M. Ljujic ▼ 67'
- 17A. Matko
Dự bị 12
- 31D. Dombo
- 85A. D. Szentmihalyi
- 8A. Ademi
- 18T. Lacoux
- 19N. Gradisar
- 15M. Mucsanyi ▲ 67'
- 38K. Sarkadi ▲ 79'
- 9F. Brodic ▲ 67'
- 30J. Nunes
- 34M. Tucic
- 39G. Vlijter ▲ 67'
- 4C. Feher ▲ 58'
- 63D. Kovacs
- 24V. Jovanov ▼ 66'
- 15A. Temesvari
- 31L. Katona
- 66B. Benczenleitner ▼ 46'
- 55B. Katona ▼ 66'
- 12M. Kovacs
- 6Y. Toma ▼ 66'
- 7N. Antonov
- 9M. Kvasina
- 26M. Tijani ▼ 85'
Dự bị 11
- 57M. Dala
- 14D. Nagy
- 34B. Edomwonyi ▲ 66'
- 11M. Majer
- 23M. Kovacsreti
- 17B. Olah ▲ 66'
- 21Z. Vukk ▲ 66'
- 18B. Sankovic
- 20D. Babunski ▲ 85'
- 44P. Correa
- 70M. Katona ▲ 46'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
44Trận đấu41
64Ghi được59
74Thủng lưới62
1.45Bàn thắng mỗi trận1.44
8Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai34