Újpest FC
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Nyiregyhaza

Újpest FC vs Nyiregyhaza

Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 2-2 Nyiregyhaza tại NB I, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 4, hòa 4, Nyiregyhaza thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 8
Sân vận động
Szusza Ferenc Stadion, Budapest
Phong độ
WDLWD Újpest FC
WLDLW Nyiregyhaza
  1. 9' L. Katona
  2. 12' 0-1 D. Babunski · M. Majer
  3. 17' A. Matko · G. Vlijter 1-1
  4. 24' A. Matko · I. Medeiros 2-1
  5. 33' N. Antonov
  6. 42' 2-2 M. Majer
  7. HT2-2
  8. 46' B. Benczenleitner N. Antonov
  9. 46' B. Farkas P. Correa
  10. 56' J. Nunes
  11. 57' K. Horvath G. Beridze
  12. 57' T. Goncalves K. Tamas
  13. 64' S. Evangelou
  14. 64' A. Fiola
  15. 69' B. Edomwonyi
  16. 71' Y. Toma M. Katona
  17. 73' Y. Toma
  18. 77' M. Ljujic G. Vlijter
  19. 78' K. Varga M. Majer
  20. 86' M. Kovacsreti D. Babunski
  21. 90' B. Katona
  22. 90'+1 G. Ganea D. Rasak
  23. FT2-2

Đội hình

Újpest FC HLV: Damir Krznar
  1. 1R. Piscitelli
  2. 44B. Gergenyi
  3. 3A. Duarte
  4. 30J. Nunes
  5. 22K. Tamas ▼ 57'
  6. 55A. Fiola
  7. 6D. Rasak ▼ 90'
  8. 17A. Matko
  9. 7G. Beridze ▼ 57'
  10. 39G. Vlijter ▼ 77'
  11. 45I. Medeiros

Dự bị 11

  1. 23D. Banai
  2. 5D. Kobouri
  3. 10M. Tajti
  4. 11K. Horvath ▲ 57'
  5. 15T. Goncalves ▲ 57'
  6. 26B. Geiger
  7. 32G. Ganea ▲ 90'
  8. 38K. Sarkadi
  9. 46N. Milan
  10. 74D. Kaczvinszki
  11. 88M. Ljujic ▲ 77'
Nyiregyhaza HLV: István Szabó
  1. 63D. Kovacs
  2. 44P. Correa ▼ 46'
  3. 41S. Evangelou
  4. 31L. Katona
  5. 11M. Majer ▼ 78'
  6. 20D. Babunski ▼ 86'
  7. 18B. Sankovic
  8. 7N. Antonov ▼ 46'
  9. 55B. Katona
  10. 34B. Edomwonyi
  11. 70M. Katona ▼ 71'

Dự bị 10

  1. 46R. Kersak
  2. 3R. Jokic
  3. 6Y. Toma ▲ 71'
  4. 8D. Gilbert
  5. 10B. Manner
  6. 21K. Varga ▲ 78'
  7. 23M. Kovacsreti ▲ 86'
  8. 33E. Bitri
  9. 66B. Benczenleitner ▲ 46'
  10. 88B. Farkas ▲ 46'

Thống kê

02
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

44Trận đấu41
64Ghi được59
74Thủng lưới62
1.45Bàn thắng mỗi trận1.44
8Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu