Ferencvárosi TC vs Puskás Akadémia FC
Tỷ số chung cuộc: Ferencvárosi TC 2-1 Puskás Akadémia FC tại NB I, 14 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ferencvárosi TC thắng 5, hòa 3, Puskás Akadémia FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 26
- Sân vận động
- Groupama Arena, Budapest
- Phong độ
- WWWDW Ferencvárosi TC
- WWLLW Puskás Akadémia FC
- 12' Laros Duarte
- 34' 0-1 D. Lukacs
- 39' L. Joseph 1-1
- 45' G. Kanichowsky · C. O'Dowda 2-1
- HT2-1
- 47' Quentin Maceiras
- 73' ▲ P. Rommens ▼ K. Zachariassen
- 73' ▲ F. Kovacevic ▼ L. Joseph
- 73' ▲ J. Fameyeh ▼ A. Nemeth
- 74' Roland Szolnoki
- 75' Mariano Gómez
- 79' ▲ C. Makreckis ▼ C. O'Dowda
- 79' ▲ B. Nagy ▼ A. Osvath
- 81' ▲ K. Mondovics ▼ M. Okeke
- 85' ▲ K. Lisztes ▼ Z. Gruber
- 85' ▲ Z. Magyar ▼ L. Duarte
- 85' ▲ R. Orjan ▼ W. Golla
- FT2-1
Đội hình
- 90D. Dibusz 6.9
- 4M. Gomez 7.2
- 28T. Raemaekers 7.3
- 22G. Szalai 8.2
- 14A. Osvath ▼ 79' 6.5
- 17M. Corbu 6.6
- 36G. Kanichowsky ⚽ 8.3
- 47C. O'Dowda ⇢ ▼ 79' 6.9
- 75L. Joseph ⚽ ▼ 73' 7.6
- 16K. Zachariassen ▼ 73' 6.2
- 30Z. Gruber ▼ 85' 6.5
Dự bị 12
- 1A. Varga
- 88P. Rommens ▲ 73' 6.7
- 19F. Kovacevic ▲ 73' 6.3
- 66J. Romao
- 76K. Lisztes ▲ 85' 6.7
- 80H. Maiga
- 15M. Abu Fani
- 10J. Levi
- 20Cadu
- 25C. Makreckis ▲ 79' 6.6
- 77B. Nagy ▲ 79' 6.9
- 71C. Lakatos
- 1P. Szappanos 7.5
- 23Q. Maceiras 6.3
- 21G. Harutyunyan 6.3
- 14W. Golla ▼ 85' 6.2
- 66A. Markgraf 6.3
- 22R. Szolnoki 6.2
- 6L. Duarte ▼ 85' 6.3
- 4M. Okeke ▼ 81' 6.3
- 25Z. Nagy 6.9
- 90A. Nemeth ▼ 73' 6.5
- 8D. Lukacs ⚽ 7.0
Dự bị 11
- 24T. Markek
- 74M. Kern
- 5D. Asvanyi
- 20M. Soisalo
- 16U. Nissila
- 7J. Fameyeh ▲ 73' 6.3
- 30Z. Magyar ▲ 85' 6.6
- 77K. Mondovics ▲ 81' 6.3
- 15M. Semel
- 96R. Orjan ▲ 85' 6.3
- 42Z. Krupa
Thống kê
01⚑3
⚑530
65%Kiểm soát bóng35%
10Dứt điểm7
6Trúng đích4
2Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
3Phạt góc5
1Việt vị2
12Phạm lỗi27
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
482Chuyền bóng255
407Chuyền chính xác177
84%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
60Trận đấu41
129Ghi được54
60Thủng lưới59
2.15Bàn thắng mỗi trận1.32
24Giữ sạch lưới7
38Trên 2.5 bàn21
66Hiệp hai32