Ferencvárosi TC vs Puskás Akadémia FC
Tỷ số chung cuộc: Ferencvárosi TC 3-0 Puskás Akadémia FC tại NB I, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ferencvárosi TC thắng 5, hòa 3, Puskás Akadémia FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 8
- Sân vận động
- Groupama Arena, Budapest
- Phong độ
- WWWDW Ferencvárosi TC
- WWLLW Puskás Akadémia FC
- 41' Habib Maïga
- 44' Quentin Maceiras
- HT0-0
- 64' ▲ K. Zachariassen ▼ A. Traoré
- 64' ▲ Matheus Saldanha ▼ B. Varga
- 64' ▲ T. Kehinde ▼ Z. Gruber
- 65' Matheus Saldanha · T. Kehinde 1-0
- 70' ▲ L. Colley ▼ J. Puljić
- 77' ▲ Z. Kerezsi ▼ M. Soisalo
- 77' Matheus Saldanha · T. Kehinde 2-0
- 78' ▲ A. Favorov ▼ J. Levi
- 81' Artem Favorov
- 82' Matheus Saldanha · K. Zachariassen 3-0
- 85' Patrizio Stronati
- 88' ▲ C. Ramírez ▼ E. Ćivić
- 88' ▲ I. Pappoe ▼ M. Abu Fani
- FT3-0
Đội hình
- 90D. Dibusz 7.7
- 3S. Gartenmann 7.5
- 27I. Cissé 6.9
- 34Raul Gustavo 7.3
- 17E. Ćivić ▼ 88' 7.6
- 80H. Maïga 7.2
- 15M. Abu Fani ▼ 88' 6.9
- 30Z. Gruber ▼ 64' 6.9
- 7M. Ben Romdhane 7.2
- 20A. Traoré ▼ 64' 6.3
- 19B. Varga ▼ 64' 6.9
Dự bị 12
- 16K. Zachariassen ▲ 64' 7.5
- 11Matheus Saldanha ⚽3 ▲ 64' 9.2
- 24T. Kehinde ▲ 64' 8.2
- 99C. Ramírez ▲ 88'
- 70I. Pappoe ▲ 88'
- 1Á. Varga
- 23L. Pászka
- 8A. Pešić
- 10Kady Borges
- 88P. Rommens
- 93V. Misidjan
- 4M. Knoester
- 91Á. Pécsi 5.6
- 23Q. Maceiras 6.6
- 14W. Golla 6.2
- 17P. Stronati 6.7
- 25Z. Nagy 6.3
- 6Laros Duarte 7.0
- 15J. Plšek 6.7
- 20M. Soisalo ▼ 77' 6.2
- 16U. Nissilä 6.7
- 10J. Levi ▼ 78' 7.6
- 21J. Puljić ▼ 70' 6.3
Dự bị 10
- 9L. Colley ▲ 70' 6.2
- 99Z. Kerezsi ▲ 77' 6.7
- 19A. Favorov ▲ 78' 6.3
- 11A. Tyshchuk
- 88B. Vékony
- 24T. Markek
- 55V. Vitályos
- 77K. Mondovics
- 22R. Szolnoki
- 76B. Pál
Thống kê
01⚑2
⚑330
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm12
4Trúng đích4
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
2Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
4Cứu thua1
437Chuyền bóng397
359Chuyền chính xác314
82%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu49
119Ghi được90
74Thủng lưới56
1.86Bàn thắng mỗi trận1.84
25Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn26
64Hiệp hai45