Puskás Akadémia FC vs Ferencvárosi TC
Tỷ số chung cuộc: Puskás Akadémia FC 1-1 Ferencvárosi TC tại NB I, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puskás Akadémia FC thắng 2, hòa 3, Ferencvárosi TC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 14
- Sân vận động
- Puskás Akadémia Pancho Aréna, Felcsút
- Phong độ
- WWLLW Puskás Akadémia FC
- WWWDW Ferencvárosi TC
- 18' 0-1 K. Zachariassen
- 42' Roland Szolnoki
- HT0-1
- 57' L. Colley · Z. Nagy 1-1
- 60' Zsolt Nagy
- 68' ▲ M. Soisalo ▼ J. Levi
- 68' ▲ Z. Gruber ▼ L. Colley
- 76' ▲ K. Lisztes ▼ Adama Malouda Traoré
- 76' ▲ A. Gojak ▼ E. Botka
- 78' Patrizio Stronati
- 84' Quentin Maceiras
- 86' ▲ L. Slagveer ▼ Z. Nagy
- FT1-1
Đội hình
- 24T. Markek
- 23Q. Maceiras
- 22R. Szolnoki
- 17P. Stronati
- 33B. Ormonde-Ottewill
- 19A. Favorov
- 18M. Corbu
- 10J. Levi ▼ 68'
- 15J. Plšek
- 25Z. Nagy ▼ 86'
- 9L. Colley ▼ 68'
Dự bị 10
- 20M. Soisalo ▲ 68'
- 30Z. Gruber ▲ 68'
- 11L. Slagveer ▲ 86'
- 76B. Pál
- 80V. Vitályos
- 27G. Ominger
- 74M. Auerbach
- 73S. Dusinszki
- 71P. Posztobányi
- 21J. Puljić
- 90D. Dibusz
- 31H. Wingo
- 27I. Cissé
- 21E. Botka ▼ 76'
- 99C. Ramírez
- 25Č. Makreckis
- 16K. Zachariassen
- 20Adama Malouda Traoré ▼ 76'
- 15M. Abu Fani
- 50Marquinhos
- 72A. Pešić
Dự bị 11
- 76K. Lisztes ▲ 76'
- 14A. Gojak ▲ 76'
- 55B. Katona
- 22M. Abena
- 1Á. Varga
- 44I. Aaneba
- 17E. Ćivić
- 23L. Pászka
- 5M. Bešić
- 30P. Baráth
- 18D. Sigér
Thống kê
04⚑2
⚑700
2Phạt góc7
5Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 30 | +50 | 74 | |
| 2 | 33 | 51 - 42 | +9 | 58 | |
| 3 | 33 | 60 - 35 | +25 | 55 | |
| 4 | 33 | 55 - 40 | +15 | 54 | |
| 5 | 33 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 6 | 33 | 45 - 45 | 0 | 45 | |
| 7 | 33 | 50 - 56 | -6 | 45 | |
| 8 | 33 | 43 - 62 | -19 | 44 | |
| 9 | 33 | 54 - 60 | -6 | 43 | |
| 10 | 33 | 45 - 67 | -22 | 37 | |
| 11 | 33 | 40 - 55 | -15 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga
So sánh
43Trận đấu64
69Ghi được137
53Thủng lưới57
1.6Bàn thắng mỗi trận2.14
14Giữ sạch lưới26
21Trên 2.5 bàn35
34Hiệp hai80