Puskás Akadémia FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Ferencvárosi TC

Puskás Akadémia FC vs Ferencvárosi TC

Tỷ số chung cuộc: Puskás Akadémia FC 1-2 Ferencvárosi TC tại NB I, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puskás Akadémia FC thắng 2, hòa 3, Ferencvárosi TC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 15
Phong độ
WWLLW Puskás Akadémia FC
WWWDW Ferencvárosi TC
  1. 23' G. Harutyunyan Q. Maceiras
  2. 43' Michael Okeke
  3. 45' Júlio Romão
  4. HT0-0
  5. 46' B. Otvos J. Romao
  6. 54' 0-1 G. Kanichowsky · C. Makreckis
  7. 57' Ákos Markgráf
  8. 60' B. Vekony M. Okeke
  9. 60' 0-2 Z. Gruber11m
  10. 67' P. Dardai · L. Duarte 1-2
  11. 70' Palkó Dárdai
  12. 78' J. Fameyeh B. Ormonde-Ottewill
  13. 78' A. Nemeth L. Colley
  14. 80' K. Zachariassen G. Kanichowsky
  15. 81' Dele B. Nagy
  16. 81' C. O'Dowda L. Joseph
  17. 90'+2 A. Madarasz Z. Gruber
  18. FT1-2

Đội hình

Puskás Akadémia FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Zsolt Hornyak
  1. 1P. Szappanos 7.2
  2. 23Q. Maceiras ▼ 23' 6.9
  3. 14W. Golla 5.7
  4. 66A. Markgraf 5.9
  5. 33B. Ormonde-Ottewill ▼ 78' 6.3
  6. 4M. Okeke ▼ 60' 6.2
  7. 6L. Duarte 7.0
  8. 10P. Dardai 7.6
  9. 8D. Lukacs 6.2
  10. 25Z. Nagy 6.3
  11. 9L. Colley ▼ 78' 6.2

Dự bị 12

  1. 57M. Dala
  2. 7J. Fameyeh ▲ 78' 6.3
  3. 16U. Nissila
  4. 17P. Stronati
  5. 19A. Favorov
  6. 20M. Soisalo
  7. 21G. Harutyunyan ▲ 23' 6.2
  8. 22R. Szolnoki
  9. 74M. Kern
  10. 88B. Vekony ▲ 60' 6.7
  11. 90A. Nemeth ▲ 78' 7.3
  12. 99Z. Nagy 6.3
Ferencvárosi TC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Robbie Keane
  1. 90D. Dibusz 7.5
  2. 27I. Cisse 6.3
  3. 28T. Raemaekers 7.5
  4. 22G. Szalai 6.6
  5. 25C. Makreckis 6.6
  6. 66J. Romao ▼ 46' 6.9
  7. 36G. Kanichowsky ▼ 80' 7.9
  8. 64A. Toth 7.3
  9. 77B. Nagy ▼ 81' 6.6
  10. 75L. Joseph ▼ 81' 7.3
  11. 30Z. Gruber ▼ 90' 7.2

Dự bị 12

  1. 99D. Grof
  2. 5N. Keita
  3. 8A. Pesic
  4. 10J. Levi
  5. 11Dele ▲ 81' 7.0
  6. 15M. Abu Fani
  7. 16K. Zachariassen ▲ 80' 7.2
  8. 20Cadu
  9. 23B. Otvos ▲ 46' 7.2
  10. 47C. O'Dowda ▲ 81' 6.7
  11. 62B. J. Golik
  12. 72A. Madarasz ▲ 90'

Thống kê

025
610
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm11
4Trúng đích7
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
5Phạt góc6
1Việt vị2
20Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
6Cứu thua3
210Chuyền bóng438
144Chuyền chính xác373
69%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

41Trận đấu60
54Ghi được129
59Thủng lưới60
1.32Bàn thắng mỗi trận2.15
7Giữ sạch lưới24
21Trên 2.5 bàn38
32Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu