Ferencvárosi TC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Puskás Akadémia FC

Ferencvárosi TC vs Puskás Akadémia FC

Tỷ số chung cuộc: Ferencvárosi TC 1-2 Puskás Akadémia FC tại NB I, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ferencvárosi TC thắng 5, hòa 3, Puskás Akadémia FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 4
Sân vận động
Groupama Arena, Budapest
Phong độ
WWWDW Ferencvárosi TC
WWLLW Puskás Akadémia FC
  1. 20' 0-1 D. Lukacs · L. Duarte
  2. 24' Cadu 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' B. Varga A. Pesic
  5. 65' B. Otvos K. Zachariassen
  6. 65' L. Joseph Z. Gruber
  7. 65' A. Toth N. Keita
  8. 65' G. Harutyunyan L. Duarte
  9. 71' 1-2 D. Lukacs · A. Favorov
  10. 72' L. Colley J. Fameyeh
  11. 72' R. Szolnoki P. Dardai
  12. 76' M. Soisalo
  13. 76' G. Harutyunyan
  14. 78' D. Arzani E. Botka
  15. 83' B. Ormonde-Ottewill A. Markgraf
  16. 83' B. Vekony M. Soisalo
  17. 89' A. Favorov
  18. 89' Cadu
  19. 90'+4 L. Joseph
  20. FT1-2

Đội hình

Ferencvárosi TC HLV: Robert David Keane
  1. 99D. Grof 6.6
  2. 21E. Botka ▼ 78' 7.2
  3. 16K. Zachariassen ▼ 65' 6.3
  4. 27I. Cisse 6.9
  5. 33Cadu 7.9
  6. 22G. Szalai 6.6
  7. 5N. Keita ▼ 65' 6.6
  8. 77B. Nagy 6.9
  9. 30Z. Gruber ▼ 65' 6.2
  10. 10J. Levi 8.0
  11. 8A. Pesic ▼ 46' 6.9

Dự bị 12

  1. 90D. Dibusz
  2. 7D. Arzani ▲ 78' 6.9
  3. 17E. Sevikyan
  4. 19B. Varga ▲ 46' 6.6
  5. 23B. Otvos ▲ 65' 6.6
  6. 25C. Makreckis
  7. 28T. Raemaekers
  8. 36G. Kanichowsky
  9. 47C. O'Dowda
  10. 72A. Madarasz
  11. 75L. Joseph ▲ 65' 6.9
  12. 64A. Toth ▲ 65' 6.5
Puskás Akadémia FC HLV: Zsolt Hornyák
  1. 1P. Szappanos 8.5
  2. 23Q. Maceiras 7.9
  3. 14W. Golla 7.2
  4. 17P. Stronati 6.2
  5. 66A. Markgraf ▼ 83' 6.7
  6. 6L. Duarte ▼ 65' 6.7
  7. 19A. Favorov 7.7
  8. 8D. Lukacs ⚽2 8.9
  9. 20M. Soisalo ▼ 83' 6.7
  10. 10P. Dardai ▼ 72' 6.9
  11. 7J. Fameyeh ▼ 72' 5.9

Dự bị 12

  1. 57M. Dala
  2. 9L. Colley ▲ 72' 6.6
  3. 15M. Semel
  4. 16U. Nissila
  5. 21G. Harutyunyan ▲ 65' 6.7
  6. 22R. Szolnoki ▲ 72' 7.0
  7. 99Z. Nagy
  8. 33B. Ormonde-Ottewill ▲ 83' 6.6
  9. 77K. Mondovics
  10. 88B. Vekony ▲ 83' 6.7
  11. 90A. Nemeth
  12. 96R. Orjan

Thống kê

027
630
64%Kiểm soát bóng36%
20Dứt điểm13
11Trúng đích5
5Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
7Phạt góc6
1Việt vị1
16Phạm lỗi23
2Thẻ vàng3
3Cứu thua9
477Chuyền bóng260
392Chuyền chính xác188
82%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

60Trận đấu41
129Ghi được54
60Thủng lưới59
2.15Bàn thắng mỗi trận1.32
24Giữ sạch lưới7
38Trên 2.5 bàn21
66Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu