Puskás Akadémia FC vs Ferencvárosi TC
Tỷ số chung cuộc: Puskás Akadémia FC 1-0 Ferencvárosi TC tại NB I, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puskás Akadémia FC thắng 2, hòa 3, Ferencvárosi TC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 19
- Sân vận động
- Puskás Akadémia Pancho Aréna, Felcsút
- Phong độ
- WWLLW Puskás Akadémia FC
- WWWDW Ferencvárosi TC
- 12' Jonathan Levi
- 35' Z. Nagy · J. Levi 1-0
- HT1-0
- 49' Zsolt Nagy
- 56' ▲ A. Ćirković ▼ M. Ben Romdhane
- 66' ▲ J. Fameyeh ▼ L. Colley
- 66' ▲ U. Nissilä ▼ M. Soisalo
- 66' ▲ L. Joseph ▼ A. Tóth
- 66' ▲ A. Pešić ▼ A. Traoré
- 80' Ármin Pécsi
- 90' Ákos Markgráf
- 90'+1 Cebrail Makreckis
- 90'+4 ▲ B. Vékony ▼ J. Levi
- 90'+1 ▲ T. Kehinde ▼ S. Gartenmann
- FT1-0
Đội hình
- 91Á. Pécsi 8.5
- 23Q. Maceiras 7.0
- 21G. Harutyunyan 7.2
- 17P. Stronati 7.5
- 66A. Markgráf 7.0
- 19A. Favorov 6.9
- 15J. Plšek 7.2
- 20M. Soisalo ▼ 66' 6.5
- 10J. Levi ⇢ ▼ 90' 7.2
- 25Z. Nagy ⚽ 7.3
- 9L. Colley ▼ 66' 7.3
Dự bị 9
- 7J. Fameyeh ▲ 66' 6.5
- 16U. Nissilä ▲ 66' 6.5
- 88B. Vékony ▲ 90'
- 24T. Markek
- 72B. Lehoczki
- 11A. Tyshchuk
- 77K. Mondovics
- 99Z. Kerezsi
- 96R. Orján
- 1Á. Varga 7.3
- 25Č. Makreckis 6.9
- 27I. Cissé 7.3
- 3S. Gartenmann ▼ 90' 6.9
- 17E. Ćivić 7.9
- 64A. Tóth ▼ 66' 7.0
- 66Júlio Romão 7.3
- 15M. Abu Fani 8.6
- 20A. Traoré ▼ 66' 7.5
- 11Matheus Saldanha 7.9
- 7M. Ben Romdhane ▼ 56' 6.3
Dự bị 12
- 32A. Ćirković ▲ 56' 6.9
- 75L. Joseph ▲ 66' 7.0
- 8A. Pešić ▲ 66' 7.0
- 24T. Kehinde ▲ 90'
- 34Raul Gustavo
- 54N. Kaján
- 16K. Zachariassen
- 89D. Gróf
- 30Z. Gruber
- 70I. Pappoe
- 99C. Ramírez
- 88P. Rommens
Thống kê
04⚑4
⚑1110
30%Kiểm soát bóng70%
14Dứt điểm23
7Trúng đích6
4Chệch đích11
8Sút trong vòng cấm20
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn6
4Phạt góc11
1Việt vị4
18Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
7Cứu thua6
223Chuyền bóng530
146Chuyền chính xác456
65%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu64
90Ghi được119
56Thủng lưới74
1.84Bàn thắng mỗi trận1.86
16Giữ sạch lưới25
26Trên 2.5 bàn34
45Hiệp hai64