Ferencvárosi TC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Puskás Akadémia FC

Ferencvárosi TC vs Puskás Akadémia FC

Tỷ số chung cuộc: Ferencvárosi TC 1-1 Puskás Akadémia FC tại NB I, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ferencvárosi TC thắng 5, hòa 3, Puskás Akadémia FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 25
Sân vận động
Groupama Arena, Budapest
Phong độ
WWWDW Ferencvárosi TC
WWLLW Puskás Akadémia FC
  1. 13' Stjepan Lončar
  2. 27' Lamin Colley
  3. 30' Endre Botka
  4. 45'+4 Stjepan Lončar
  5. 45'+4 Zsolt Nagy
  6. HT0-0
  7. 46' Č. Makreckis E. Botka
  8. 46' K. Kodro K. Zachariassen
  9. 46' 0-1 L. Colley
  10. 53' Barnabás Varga
  11. 63' M. Ben Romdhane S. Lončar
  12. 71' A. Favorov J. Levi
  13. 71' B. Ormonde-Ottewill L. Slagveer
  14. 76' E. Sevikyan H. Wingo
  15. 77' Marquinhos · M. Ben Romdhane 1-1
  16. 78' Mohammad Abu Fani
  17. 86' U. Nissilä L. Colley
  18. 86' B. Batik G. Komáromi
  19. 88' Quentin Maceiras
  20. 90'+5 Brandon Ormonde-Ottewill
  21. 90'+4 M. Soisalo J. Plšek
  22. FT1-1

Đội hình

Ferencvárosi TC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Stanković
  1. 90D. Dibusz 6.9
  2. 21E. Botka ▼ 46' 6.9
  3. 31H. Wingo ▼ 76' 6.3
  4. 27I. Cissé 7.2
  5. 17E. Ćivić 7.7
  6. 33S. Lončar ▼ 63' 6.6
  7. 80H. Maïga 6.9
  8. 16K. Zachariassen ▼ 46' 6.2
  9. 15M. Abu Fani 7.2
  10. 10Marquinhos 7.7
  11. 19B. Varga 7.7

Dự bị 11

  1. 25Č. Makreckis ▲ 46' 7.5
  2. 11K. Kodro ▲ 46' 7.2
  3. 7M. Ben Romdhane ▲ 63' 7.3
  4. 77E. Sevikyan ▲ 76' 6.6
  5. 1Á. Varga
  6. 22M. Abena
  7. 23L. Pászka
  8. 24T. Kehinde
  9. 5M. Bešić
  10. 44I. Aaneba
  11. 99C. Ramírez
Puskás Akadémia FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Hornyák
  1. 91Á. Pécsi 7.5
  2. 23Q. Maceiras 7.5
  3. 14W. Golla 7.0
  4. 17P. Stronati 6.9
  5. 25Z. Nagy 8.2
  6. 22R. Szolnoki 7.3
  7. 15J. Plšek ▼ 90' 7.2
  8. 7G. Komáromi ▼ 86' 7.2
  9. 10J. Levi ▼ 71' 6.9
  10. 11L. Slagveer ▼ 71' 6.9
  11. 9L. Colley ▼ 86' 7.3

Dự bị 12

  1. 19A. Favorov ▲ 71' 6.9
  2. 33B. Ormonde-Ottewill ▲ 71' 6.3
  3. 16U. Nissilä ▲ 86' 6.7
  4. 5B. Batik ▲ 86' 6.3
  5. 20M. Soisalo ▲ 90'
  6. 31Z. Bévárdi
  7. 21J. Puljić
  8. 72B. Lehoczki
  9. 24T. Markek
  10. 42K. Mondovics
  11. 76B. Pál
  12. 66A. Markgráf

Thống kê

049
240
70%Kiểm soát bóng30%
22Dứt điểm14
5Trúng đích4
9Chệch đích5
18Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn5
9Phạt góc2
0Việt vị2
13Phạm lỗi18
4Thẻ vàng4
3Cứu thua4
484Chuyền bóng202
392Chuyền chính xác127
81%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

64Trận đấu43
137Ghi được69
57Thủng lưới53
2.14Bàn thắng mỗi trận1.6
26Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn21
80Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu