Ferencvárosi TC vs Puskás Akadémia FC
Tỷ số chung cuộc: Ferencvárosi TC 1-1 Puskás Akadémia FC tại NB I, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ferencvárosi TC thắng 5, hòa 3, Puskás Akadémia FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 30
- Sân vận động
- Groupama Arena, Budapest
- Phong độ
- WWWDW Ferencvárosi TC
- WWLLW Puskás Akadémia FC
- 36' I. Cisse
- 42' 0-1 G. Szalaiphản lưới
- HT0-1
- 46' ▲ M. Abu Fani ▼ H. Maïga
- 52' B. Varga · I. Cissé 1-1
- 56' ▲ Matheus Saldanha ▼ A. Pešić
- 68' ▲ J. Plšek ▼ A. Favorov
- 73' ▲ Z. Kerezsi ▼ M. Soisalo
- 77' ▲ K. Zachariassen ▼ A. Tóth
- 84' ▲ A. Traoré ▼ E. Ćivić
- 84' ▲ J. Fameyeh ▼ L. Colley
- 84' ▲ U. Nissilä ▼ J. Levi
- 90'+1 Z. Kerezsi
- FT1-1
Đội hình
- 90D. Dibusz 6.6
- 25Č. Makreckis 6.9
- 3S. Gartenmann 7.0
- 27I. Cissé ⇢ 7.0
- 22G. Szalai 7.3
- 17E. Ćivić ▼ 84' 6.6
- 80H. Maïga ▼ 46' 6.6
- 66Júlio Romão 7.5
- 64A. Tóth ▼ 77' 7.0
- 8A. Pešić ▼ 56' 6.3
- 19B. Varga ⚽ 8.5
Dự bị 12
- 15M. Abu Fani ▲ 46' 6.9
- 11Matheus Saldanha ▲ 56' 6.9
- 16K. Zachariassen ▲ 77' 6.2
- 20A. Traoré ▲ 84' 6.5
- 99C. Ramírez
- 5N. Keïta
- 89D. Gróf
- 24T. Kehinde
- 54N. Kaján
- 32A. Ćirković
- 75L. Joseph
- 34Raul Gustavo
- 91Á. Pécsi 7.3
- 23Q. Maceiras 7.2
- 14W. Golla 6.9
- 17P. Stronati 6.9
- 19A. Favorov ▼ 68' 6.9
- 20M. Soisalo ▼ 73' 6.9
- 21G. Harutyunyan 6.7
- 10J. Levi ▼ 84' 7.0
- 6Laros Duarte 6.7
- 25Z. Nagy 7.0
- 9L. Colley ▼ 84' 6.9
Dự bị 10
- 15J. Plšek ▲ 68' 6.7
- 99Z. Kerezsi ▲ 73' 6.7
- 7J. Fameyeh ▲ 84' 6.3
- 16U. Nissilä ▲ 84' 6.5
- 96R. Orján
- 88B. Vékony
- 77K. Mondovics
- 55V. Vitályos
- 24T. Markek
- 30M. Halászi-Harsányi
Thống kê
01⚑5
⚑110
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm10
5Trúng đích3
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc1
1Việt vị4
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
516Chuyền bóng314
430Chuyền chính xác220
83%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu49
119Ghi được90
74Thủng lưới56
1.86Bàn thắng mỗi trận1.84
25Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn26
64Hiệp hai45