Újpest FC vs Diósgyőri VTK
Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 2-1 Diósgyőri VTK tại NB I, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 6, hòa 4, Diósgyőri VTK thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 23
- Sân vận động
- Szusza Ferenc Stadion, Budapest
- Phong độ
- DLWDW Újpest FC
- DLLLW Diósgyőri VTK
- 19' G. Vlijter 1-0
- 22' N. Gradisar · G. Vlijter 2-0
- 26' Aljoša Matko
- 27' ▲ M. Peto ▼ B. Szakos
- 28' ▲ L. I. Kastrati ▼ A. Roguljic
- 29' Gergő Holdampf
- 34' ▲ M. Sajban ▼ M. Mucsanyi
- 39' Lirim Kastrati
- HT2-0
- 46' ▲ A. Krajcsovics ▼ G. Vlijter
- 46' ▲ A. Vallejo ▼ P. Ambrose
- 57' Attila Fiola
- 61' ▲ K. Horvath ▼ A. Matko
- 61' ▲ M. Tucic ▼ F. Brodic
- 69' ▲ Y. Croizet ▼ G. Holdampf
- 83' Anderson Esiti
- 84' ▲ B. L. Katona ▼ N. Gradisar
- 87' Patrizio Stronati
- 88' 2-1 Y. Croizet11m
- 89' ▲ B. Bese ▼ G. Bodnar
- FT2-1
Đội hình
- 23D. Banai 7.0
- 2G. Bodnar ▼ 89' 6.2
- 30J. Nunes 6.9
- 94P. Stronati 6.7
- 55A. Fiola 6.6
- 19N. Gradisar ⚽ ▼ 84' 7.9
- 88M. Ljujic 7.2
- 77N. Fenyo 7.2
- 39G. Vlijter ⚽ ⇢ ▼ 46' 8.2
- 17A. Matko ▼ 61' 6.7
- 9F. Brodic ▼ 61' 7.0
Dự bị 12
- 31D. Dombo
- 1R. Piscitelli
- 8A. Ademi
- 33B. Bese ▲ 89'
- 7G. Beridze
- 11K. Horvath ▲ 61' 7.0
- 18T. Lacoux
- 27A. Krajcsovics ▲ 46' 6.9
- 15M. Mucsanyi
- 44B. Gergenyi
- 34M. Tucic ▲ 61' 6.3
- 25B. L. Katona ▲ 84' 6.5
- 30K. Sentic 6.2
- 85B. Szakos ▼ 27' 5.3
- 3C. Szatmari 6.7
- 6B. Bardos 6.3
- 22S. Bokros 6.3
- 24A. Roguljic ▼ 28' 6.3
- 25G. Holdampf ▼ 69' 6.2
- 44A. Esiti 6.3
- 47M. Mucsanyi ▼ 34' 6.2
- 11L. Colley 6.3
- 32P. Ambrose ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 31G. Megyeri
- 15Y. Croizet ⚽ ▲ 69' 7.2
- 93M. Tamas
- 50A. Vallejo ▲ 46' 6.9
- 20A. Benyei
- 74B. Babos
- 68I. Varga Zeteny
- 23M. Peto ▲ 27' 6.2
- 70M. Demeter
- 19A. Keita
- 9M. Sajban ▲ 34' 6.9
- 62L. I. Kastrati ▲ 28' 6.3
Thống kê
02⚑6
⚑130
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm12
8Trúng đích7
2Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
6Phạt góc1
4Việt vị1
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
5Cứu thua6
309Chuyền bóng352
224Chuyền chính xác266
72%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
44Trận đấu45
64Ghi được68
74Thủng lưới81
1.45Bàn thắng mỗi trận1.51
8Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai33