Diósgyőri VTK
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Újpest FC

Diósgyőri VTK vs Újpest FC

Tỷ số chung cuộc: Diósgyőri VTK 1-3 Újpest FC tại NB I, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Diósgyőri VTK thắng 0, hòa 4, Újpest FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 12
Phong độ
DLLLW Diósgyőri VTK
DLWDW Újpest FC
  1. 19' Máté Sajbán
  2. 23' E. Acolatse11m 1-0
  3. 35' 1-1 S. Bokrosphản lưới
  4. 42' 1-2 K. Horvath · A. Matko
  5. 45'+7 Elton Acolatse
  6. 45'+4 Krisztofer Horváth
  7. 45'+8 Barnabás Bese
  8. HT1-2
  9. 46' M. Lund C. Szatmari
  10. 47' Gábor Jurek
  11. 49' Aboubakar Keita
  12. 50' Iuri Medeiros
  13. 51' Elton Acolatse
  14. 55' B. Komlosi A. Keita
  15. 55' B. Babos E. Acolatse
  16. 61' A. Roguljic M. Mucsanyi
  17. 67' Tom Lacoux
  18. 76' M. Mucsanyi S. Bokros
  19. 76' B. Geiger G. Beridze
  20. 83' 1-3 A. Matko · T. Lacoux
  21. 88' A. Ademi I. Medeiros
  22. 88' M. Tucic A. Matko
  23. 90'+3 D. Kobouri K. Horvath
  24. 90'+3 G. Ganea D. Rasak
  25. FT1-3

Đội hình

Diósgyőri VTK Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Nebojsa Vignjevic
  1. 30K. Sentic 6.0
  2. 11D. Gera 5.6
  3. 3C. Szatmari ▼ 46' 6.2
  4. 6B. Bardos 6.0
  5. 22S. Bokros ▼ 76' 6.2
  6. 19A. Keita ▼ 55' 7.0
  7. 15Y. Croizet 6.9
  8. 9M. Sajban 6.2
  9. 88M. Mucsanyi ▼ 61' 6.7
  10. 7E. Acolatse ▼ 55' 7.5
  11. 10G. Jurek 7.2

Dự bị 12

  1. 31G. Megyeri
  2. 4M. Lund ▲ 46' 6.9
  3. 5A. Kecskes
  4. 16B. Komlosi ▲ 55' 6.3
  5. 17M. Macso
  6. 20A. Benyei
  7. 24A. Roguljic ▲ 61' 6.3
  8. 47M. Mucsanyi ▲ 76' 6.6
  9. 50A. Vallejo
  10. 70M. Demeter
  11. 21B. Babos ▲ 55' 6.5
  12. 93M. Tamas
Újpest FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Zoltan Szelesi
  1. 23D. Banai 6.3
  2. 33B. Bese 5.3
  3. 30J. Nunes 6.5
  4. 74D. Kaczvinszki 6.2
  5. 15T. Goncalves 6.3
  6. 6D. Rasak ▼ 90' 6.9
  7. 18T. Lacoux 6.9
  8. 45I. Medeiros ▼ 88' 6.6
  9. 17A. Matko ▼ 88' 6.7
  10. 11K. Horvath ▼ 90' 7.9
  11. 7G. Beridze ▼ 76' 6.7

Dự bị 10

  1. 31D. Dombo
  2. 5D. Kobouri ▲ 90'
  3. 8A. Ademi ▲ 88' 6.3
  4. 10M. Tajti
  5. 26B. Geiger ▲ 76' 6.3
  6. 32G. Ganea ▲ 90'
  7. 88M. Ljujic
  8. 34M. Tucic ▲ 88' 6.7
  9. 39G. Vlijter
  10. 90S. Szilard

Thống kê

036
831
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm12
5Trúng đích3
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
6Phạt góc8
1Việt vị2
7Phạm lỗi5
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
377Chuyền bóng259
307Chuyền chính xác195
81%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

45Trận đấu44
68Ghi được64
81Thủng lưới74
1.51Bàn thắng mỗi trận1.45
5Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu