Újpest FC vs Diósgyőri VTK
Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 1-1 Diósgyőri VTK tại NB I, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 6, hòa 4, Diósgyőri VTK thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 29
- Sân vận động
- Szusza Ferenc Stadion, Budapest
- Phong độ
- DLWDW Újpest FC
- DLLLW Diósgyőri VTK
- 44' Gergő Holdampf
- HT0-0
- 48' T. Lacoux · João Nunes 1-0
- 53' Kevin Kállai
- 56' ▲ M. Rakonjac ▼ A. Skribek
- 62' ▲ B. Chorbadzhiyski ▼ B. Bárdos
- 62' ▲ B. Szakos ▼ K. Kállai
- 68' 1-1 B. Szakos · R. Požeg Vancaš
- 82' ▲ K. Horváth ▼ G. Beridze
- 82' ▲ M. Ljujić ▼ M. Karamoko
- 85' Attila Fiola
- 85' ▲ P. Benkő ▼ R. Požeg Vancaš
- FT1-1
Đội hình
- 93R. Piscitelli 6.7
- 30João Nunes ⇢ 7.2
- 35André Duarte 6.9
- 55A. Fiola 7.0
- 33B. Bese 6.9
- 6D. Rasak 7.3
- 18T. Lacoux ⚽ 8.3
- 44B. Gergényi 6.5
- 70M. Karamoko ▼ 82' 7.2
- 9F. Brodić 7.3
- 14G. Beridze ▼ 82' 7.5
Dự bị 11
- 11K. Horváth ▲ 82' 6.9
- 88M. Ljujić ▲ 82' 7.2
- 23D. Banai
- 17G. Ganea
- 47Márk Mucsányi
- 7K. Simon
- 5D. Kobouri
- 99O. Svékus
- 29V. Onovo
- 74D. Kaczvinszki
- 77A. Dénes
- 12A. Odyntsov 6.9
- 11D. Gera 6.3
- 4M. Lund 7.2
- 6B. Bárdos ▼ 62' 6.3
- 72K. Kállai ▼ 62' 6.2
- 50Álex Vallejo 7.2
- 17E. Acolatse 7.0
- 25G. Holdampf 6.9
- 70A. Skribek ▼ 56' 6.6
- 94R. Požeg Vancaš ⇢ ▼ 85' 7.5
- 34B. Edomwonyi 6.3
Dự bị 12
- 7M. Rakonjac ▲ 56' 6.7
- 5B. Chorbadzhiyski ▲ 62' 6.9
- 85B. Szakos ⚽ ▲ 62' 7.5
- 79P. Benkő ▲ 85' 6.5
- 69N. Kovalenko
- 21V. Klimovich
- 44B. Danilović
- 16B. Komlósi
- 15S. Saničanin
- 9Z. Kállai
- 51B. Simon
- 20Á. Bényei
Thống kê
01⚑6
⚑320
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm6
5Trúng đích1
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
6Phạt góc3
0Việt vị3
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
0Cứu thua4
441Chuyền bóng292
349Chuyền chính xác221
79%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu46
62Ghi được68
59Thủng lưới66
1.35Bàn thắng mỗi trận1.48
16Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai33