Újpest FC
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Diósgyőri VTK

Újpest FC vs Diósgyőri VTK

Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 2-0 Diósgyőri VTK tại NB I, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 6, hòa 4, Diósgyőri VTK thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 9
Sân vận động
Szusza Ferenc Stadion, Budapest
Phong độ
DLWDW Újpest FC
DLLLW Diósgyőri VTK
  1. HT0-0
  2. 46' K. Tamás C. Fehér
  3. 51' V. Onovo · M. Tajti 1-0
  4. 62' Dániel Gera
  5. 63' V. Klimovich G. Holdampf
  6. 63' E. Acolatse D. Lukács
  7. 66' P. Ambrose · T. Kiss 2-0
  8. 76' K. Simon P. Ambrose
  9. 76' L. Mack T. Kiss
  10. 77' G. Jurek Pernambuco
  11. 78' J. Moussango M. Jurina
  12. 80' Dávid Banai
  13. 80' G. Ganea K. Csoboth
  14. 82' Branko Pauljević
  15. 86' Á. Bényei R. Požeg Vancaš
  16. 90'+3 O. Jürgens H. Mörschel
  17. FT2-0

Đội hình

Újpest FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: N. Vignjević
  1. 23D. Banai
  2. 49B. Pauljević
  3. 3C. Fehér ▼ 46'
  4. 34T. Hall
  5. 33M. Kosanović
  6. 29V. Onovo
  7. 11T. Kiss ▼ 76'
  8. 8H. Mörschel ▼ 90'
  9. 10M. Tajti
  10. 77K. Csoboth ▼ 80'
  11. 32P. Ambrose ▼ 76'

Dự bị 12

  1. 22K. Tamás ▲ 46'
  2. 7K. Simon ▲ 76'
  3. 6L. Mack ▲ 76'
  4. 17G. Ganea ▲ 80'
  5. 30O. Jürgens ▲ 90'
  6. 26B. Geiger
  7. 28O. Radosevic
  8. 2L. Kastrati
  9. 20M. Kuusk
  10. 45S. Jevtoski
  11. 21G. Varga
  12. 13Đ. Nikolić
Diósgyőri VTK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Kuznetsov
  1. 30K. Sentić
  2. 33D. Gera
  3. 3C. Szatmári
  4. 5B. Chorbadzhiyski
  5. 15G. Stephen
  6. 25G. Holdampf ▼ 63'
  7. 50Álex Vallejo
  8. 94R. Požeg Vancaš ▼ 86'
  9. 28Pernambuco ▼ 77'
  10. 99M. Jurina ▼ 78'
  11. 10D. Lukács ▼ 63'

Dự bị 10

  1. 21V. Klimovich ▲ 63'
  2. 17E. Acolatse ▲ 63'
  3. 11G. Jurek ▲ 77'
  4. 70J. Moussango ▲ 78'
  5. 20Á. Bényei ▲ 86'
  6. 72D. Farkaš
  7. 7I. Csirmaz
  8. 4S. Bokros
  9. 12A. Odyntsov
  10. 6B. Bárdos

Thống kê

026
810
6Phạt góc8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

48Trận đấu50
75Ghi được81
83Thủng lưới80
1.56Bàn thắng mỗi trận1.62
6Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu