Diósgyőri VTK vs Újpest FC
Tỷ số chung cuộc: Diósgyőri VTK 1-1 Újpest FC tại NB I, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Diósgyőri VTK thắng 0, hòa 4, Újpest FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 18
- Sân vận động
- Diósgyőri Stadion, Miskolc
- Phong độ
- DLLLW Diósgyőri VTK
- DLWDW Újpest FC
- 21' 0-1 M. Karamoko · T. Lacoux
- HT0-1
- 46' ▲ C. Tiéhi ▼ V. Klimovich
- 55' A. Duarte
- 56' C. Szatmári · G. Jurek 1-1
- 66' D. Kaczvinszki
- 67' ▲ M. Rakonjac ▼ C. Szatmári
- 68' ▲ D. Kobouri ▼ K. Horváth
- 72' D. Gera
- 75' ▲ A. Dénes ▼ M. Karamoko
- 78' ▲ R. Požeg Vancaš ▼ G. Jurek
- 88' ▲ M. Tajti ▼ F. Brodić
- 88' ▲ V. Onovo ▼ D. Rasak
- 90'+3 R. Piscitelli
- 90'+1 ▲ Á. Bényei ▼ Álex Vallejo
- FT1-1
Đội hình
- 44B. Danilović 6.2
- 3C. Szatmári ⚽ ▼ 67' 7.3
- 4M. Lund 6.7
- 6B. Bárdos 6.9
- 15S. Saničanin 6.9
- 50Álex Vallejo ▼ 90' 7.3
- 17E. Acolatse 7.7
- 11D. Gera 7.0
- 10G. Jurek ⇢ ▼ 78' 7.3
- 21V. Klimovich ▼ 46' 6.3
- 34B. Edomwonyi 7.2
Dự bị 12
- 22C. Tiéhi ▲ 46' 7.0
- 7M. Rakonjac ▲ 67' 6.6
- 94R. Požeg Vancaš ▲ 78' 6.6
- 20Á. Bényei ▲ 90'
- 85B. Szakos
- 72K. Kállai
- 96M. Huszár
- 12A. Odyntsov
- 16B. Komlósi
- 67S. Sáreczki
- 70A. Skribek
- 1B. Bánhegyi
- 93R. Piscitelli 7.5
- 30João Nunes 6.7
- 35André Duarte 7.5
- 74D. Kaczvinszki 6.3
- 44B. Gergényi 7.3
- 18T. Lacoux ⇢ 7.6
- 6D. Rasak ▼ 88' 6.6
- 70M. Karamoko ⚽ ▼ 75' 7.6
- 9F. Brodić ▼ 88' 7.0
- 11K. Horváth ▼ 68' 7.0
- 34M. Tučić 6.9
Dự bị 11
- 5D. Kobouri ▲ 68' 6.7
- 77A. Dénes ▲ 75' 6.9
- 10M. Tajti ▲ 88' 6.3
- 29V. Onovo ▲ 88' 6.7
- 1G. Genzler
- 17G. Ganea
- 38K. Sarkadi
- 7K. Simon
- 8M. Dékei
- 88M. Ljujić
- 23D. Banai
Thống kê
01⚑7
⚑321
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm13
6Trúng đích1
9Chệch đích9
15Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
7Phạt góc3
3Việt vị0
16Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
377Chuyền bóng462
297Chuyền chính xác383
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu46
68Ghi được62
66Thủng lưới59
1.48Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai25