Újpest FC
7 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Diósgyőri VTK

Újpest FC vs Diósgyőri VTK

Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 7-0 Diósgyőri VTK tại NB I, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 6, hòa 4, Diósgyőri VTK thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 31
Sân vận động
Szusza Ferenc Stadion, Budapest
Phong độ
DLWDW Újpest FC
DLLLW Diósgyőri VTK
  1. 6' O. Radosevic · P. Ambrose 1-0
  2. 10' A. Keita · M. Tajti 2-0
  3. 28' Mátyás Tajti
  4. 30' H. Mörschel11m 3-0
  5. 33' Marco Lund
  6. 45' M. Ljujić · H. Mörschel 4-0
  7. HT4-0
  8. 46' B. Pauljević M. Tajti
  9. 46' Z. Molnár D. Banai
  10. 46' V. Fekete L. Szabó
  11. 46' Pernambuco B. Edomwonyi
  12. 46' Álex Vallejo Á. Bényei
  13. 48' Szilárd Bokros
  14. 59' K. Csoboth · H. Mörschel 5-0
  15. 61' K. Csoboth 6-0
  16. 62' C. Szatmári D. Farkaš
  17. 62' G. Jurek R. Požeg Vancaš
  18. 68' D. Kovács A. Huszti
  19. 72' P. Ambrose 7-0
  20. 73' T. Kiss M. Ljujić
  21. 80' M. Mucsányi B. Geiger
  22. FT7-0

Đội hình

Újpest FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Mészöly
  1. 23D. Banai ▼ 46' 6.5
  2. 18A. Huszti ▼ 68' 6.9
  3. 19A. Keita 8.2
  4. 5D. Kobouri 6.9
  5. 26B. Geiger ▼ 80' 7.2
  6. 10M. Tajti ▼ 46' 7.6
  7. 28O. Radosevic 7.5
  8. 88M. Ljujić ▼ 73' 8.2
  9. 8H. Mörschel ⇢2 8.7
  10. 77K. Csoboth ⚽2 8.5
  11. 32P. Ambrose 7.6

Dự bị 11

  1. 49B. Pauljević ▲ 46' 6.6
  2. 31Z. Molnár ▲ 46' 6.9
  3. 62D. Kovács ▲ 68' 6.3
  4. 11T. Kiss ▲ 73' 6.9
  5. 15M. Mucsányi ▲ 80' 6.6
  6. 27F. Sasere
  7. 2A. Doka
  8. 45S. Jevtoski
  9. 1G. Gellért
  10. 21G. Varga
  11. 42G. Antzoulas
Diósgyőri VTK Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: V. Radenkovič
  1. 44B. Danilović 5.0
  2. 72D. Farkaš ▼ 62' 5.6
  3. 2M. Lund 5.9
  4. 37O. Bačo 5.9
  5. 4S. Bokros 5.0
  6. 21V. Klimovich 6.3
  7. 25G. Holdampf 6.3
  8. 94R. Požeg Vancaš ▼ 62' 6.3
  9. 20Á. Bényei ▼ 46' 6.2
  10. 10L. Szabó ▼ 46' 6.5
  11. 34B. Edomwonyi ▼ 46' 6.2

Dự bị 11

  1. 87V. Fekete ▲ 46' 6.7
  2. 28Pernambuco ▲ 46' 7.3
  3. 50Álex Vallejo ▲ 46' 6.5
  4. 3C. Szatmári ▲ 62' 6.3
  5. 11G. Jurek ▲ 62' 6.9
  6. 7I. Csirmaz
  7. 32B. Tóth
  8. 9A. Kampetsis
  9. 12A. Odyntsov
  10. 29F. Feuillassier
  11. 66B. Ferencsik

Thống kê

002
620
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm16
8Trúng đích2
8Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn7
2Phạt góc6
0Việt vị1
8Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
2Cứu thua1
333Chuyền bóng428
281Chuyền chính xác359
84%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

48Trận đấu50
75Ghi được81
83Thủng lưới80
1.56Bàn thắng mỗi trận1.62
6Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu