Újpest FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Diósgyőri VTK

Újpest FC vs Diósgyőri VTK

Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 0-0 Diósgyőri VTK tại NB I, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 6, hòa 4, Diósgyőri VTK thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 7
Sân vận động
Szusza Ferenc Stadion, Budapest
Phong độ
DLWDW Újpest FC
DLLLW Diósgyőri VTK
  1. 23' T. Lacoux
  2. 24' B. Edomwonyi
  3. 45'+1 D. Gera
  4. HT0-0
  5. 59' A. Vallejo
  6. 62' M. Karamoko B. Geiger
  7. 63' F. Feuillassier G. Jurek
  8. 66' D. Gera
  9. 74' Márk Mucsányi K. Tamás
  10. 74' M. Rakonjac B. Edomwonyi
  11. 74' B. Bárdos M. Lund
  12. 75' B. Chorbadzhiyski
  13. 78' T. Lacoux
  14. 78' T. Lacoux
  15. 78' A. Duarte
  16. 84' R. Požeg Vancaš G. Holdampf
  17. 90'+2 J. Nunes
  18. 90'+8 M. Rakonjac
  19. FT0-0

Đội hình

Újpest FC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: B. Grzelak
  1. 93R. Piscitelli 7.5
  2. 33B. Bese 7.2
  3. 30João Nunes 7.3
  4. 35André Duarte 7.0
  5. 55A. Fiola 7.3
  6. 22K. Tamás ▼ 74' 6.9
  7. 88M. Ljujić 6.9
  8. 18T. Lacoux 6.7
  9. 26B. Geiger ▼ 62' 6.6
  10. 9F. Brodić 6.7
  11. 11K. Horváth 6.9

Dự bị 11

  1. 70M. Karamoko ▲ 62' 6.6
  2. 47Márk Mucsányi ▲ 74' 6.6
  3. 77A. Dénes
  4. 5D. Kobouri
  5. 25N. Baranyai
  6. 21P. Helmich
  7. 23D. Banai
  8. 1G. Genzler
  9. 74D. Kaczvinszki
  10. 8M. Dékei
  11. 29V. Onovo
Diósgyőri VTK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: V. Radenkovič
  1. 30K. Sentić 6.9
  2. 3C. Szatmári 7.3
  3. 4M. Lund ▼ 74' 7.0
  4. 5B. Chorbadzhiyski 7.3
  5. 15S. Saničanin 7.3
  6. 50Álex Vallejo 7.3
  7. 10G. Jurek ▼ 63' 6.7
  8. 21V. Klimovich 6.7
  9. 25G. Holdampf ▼ 84' 6.3
  10. 11D. Gera 6.6
  11. 34B. Edomwonyi ▼ 74' 6.6

Dự bị 11

  1. 29F. Feuillassier ▲ 63' 6.9
  2. 7M. Rakonjac ▲ 74' 6.7
  3. 6B. Bárdos ▲ 74' 6.7
  4. 94R. Požeg Vancaš ▲ 84' 6.9
  5. 68Z. Varga
  6. 96M. Huszár
  7. 75M. Rharsalla
  8. 66B. Ferencsik
  9. 12A. Odyntsov
  10. 16B. Komlósi
  11. 44B. Danilović

Thống kê

146
750
64%Kiểm soát bóng36%
9Dứt điểm8
3Trúng đích1
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn3
6Phạt góc7
1Việt vị6
9Phạm lỗi12
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
515Chuyền bóng285
411Chuyền chính xác194
80%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
62Ghi được68
59Thủng lưới66
1.35Bàn thắng mỗi trận1.48
16Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu