Újpest FC vs Diósgyőri VTK
Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 3-1 Diósgyőri VTK tại NB I, 25 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 6, hòa 4, Diósgyőri VTK thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 1
- Sân vận động
- Szusza Ferenc Stadion, Budapest
- Phong độ
- DLWDW Újpest FC
- DLLLW Diósgyőri VTK
- 3' K. Horvath · F. Brodic 1-0
- 31' Siniša Saničanin
- 35' Krisztofer Horváth
- 45' K. Senticphản lưới 2-0
- HT2-0
- 47' Ákos Kecskés
- 55' Elton Acolatse
- 55' 2-1 I. Saponjic11m
- 58' Arijan Ademi
- 59' ▲ A. Fiola ▼ A. Ademi
- 63' A. Matko · A. Fiola 3-1
- 65' Anderson Esiti
- 65' Siniša Saničanin
- 67' ▲ G. Holdampf ▼ G. Jurek
- 67' ▲ M. Mucsanyi ▼ A. Benyei
- 69' ▲ I. Medeiros ▼ K. Horvath
- 78' ▲ D. Rasak ▼ T. Lacoux
- 78' ▲ G. Beridze ▼ M. Ljujic
- 78' ▲ G. Vlijter ▼ F. Brodic
- 85' ▲ M. Sajban ▼ E. Acolatse
- 90' ▲ B. Komlosi ▼ A. Esiti
- FT3-1
Đội hình
- 1R. Piscitelli 7.9
- 33B. Bese 6.5
- 30J. Nunes 6.5
- 3A. Duarte 7.7
- 44B. Gergenyi 6.9
- 8A. Ademi ▼ 59' 6.5
- 18T. Lacoux ▼ 78' 7.0
- 17A. Matko ⚽ 8.2
- 88M. Ljujic ▼ 78' 7.2
- 11K. Horvath ⚽ ▼ 69' 7.5
- 9F. Brodic ⇢ ▼ 78' 6.6
Dự bị 12
- 23D. Banai
- 99I. Juhasz
- 5D. Kobouri
- 6D. Rasak ▲ 78' 7.0
- 7G. Beridze ▲ 78' 6.9
- 15T. Goncalves
- 32G. Ganea
- 34M. Tucic
- 39G. Vlijter ▲ 78' 6.3
- 45I. Medeiros ▲ 69' 6.5
- 55A. Fiola ▲ 59' 6.9
- 74D. Kaczvinszki
- 30K. Sentic 6.3
- 11D. Gera 6.3
- 5A. Kecskes 6.0
- 15S. Sanicanin 5.2
- 85B. Szakos 7.5
- 20A. Benyei ▼ 67' 6.3
- 44A. Esiti ▼ 90' 8.0
- 50A. Vallejo 6.6
- 10G. Jurek ▼ 67' 6.9
- 7E. Acolatse ▼ 85' 6.9
- 8I. Saponjic ⚽ 7.0
Dự bị 10
- 1B. Banhegyi
- 31G. Megyeri
- 9M. Sajban ▲ 85' 6.2
- 16B. Komlosi ▲ 90' 6.6
- 17M. Macso
- 24A. Roguljic
- 25G. Holdampf ▲ 67' 6.3
- 29B. S. Bacsa
- 47M. Mucsanyi ▲ 67' 6.7
- 94R. Pozeg
Thống kê
02⚑2
⚑441
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm9
5Trúng đích2
9Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
2Phạt góc4
3Việt vị4
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
450Chuyền bóng331
388Chuyền chính xác256
86%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
44Trận đấu45
64Ghi được68
74Thủng lưới81
1.45Bàn thắng mỗi trận1.51
8Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai33