Diósgyőri VTK vs Újpest FC
Tỷ số chung cuộc: Diósgyőri VTK 1-2 Újpest FC tại NB I, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Diósgyőri VTK thắng 0, hòa 4, Újpest FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 20
- Sân vận động
- Diósgyőri Stadion, Miskolc
- Phong độ
- DLLLW Diósgyőri VTK
- DLWDW Újpest FC
- 17' 0-1 O. Radosevic
- 29' ▲ M. Ljujić ▼ K. Tamás
- 44' Gábor Jurek
- HT0-1
- 46' ▲ B. Edomwonyi ▼ E. Acolatse
- 46' ▲ Pernambuco ▼ D. Popadiuc
- 46' ▲ S. Bokros ▼ G. Stephen
- 50' B. Edomwonyi · G. Holdampf 1-1
- 53' Heinz Mörschel
- 63' ▲ D. Farkaš ▼ G. Jurek
- 73' 1-2 H. Mörschel · M. Ljujić
- 77' Branko Pauljević
- 78' ▲ F. Sasere ▼ K. Simon
- 82' ▲ A. Kampetsis ▼ D. Gera
- 86' ▲ T. Kiss ▼ K. Csoboth
- 90'+1 Argyris Kampetsis
- FT1-2
Đội hình
- 12A. Odyntsov 6.5
- 33D. Gera ▼ 82' 6.6
- 2M. Lund 7.0
- 3C. Szatmári 6.3
- 15G. Stephen ▼ 46' 6.3
- 25G. Holdampf ⇢ 7.2
- 50Álex Vallejo 7.2
- 59D. Popadiuc ▼ 46' 6.6
- 11G. Jurek ▼ 63' 6.9
- 17E. Acolatse ▼ 46' 7.0
- 94R. Požeg Vancaš 6.6
Dự bị 12
- 34B. Edomwonyi ⚽ ▲ 46' 7.2
- 28Pernambuco ▲ 46' 7.0
- 4S. Bokros ▲ 46' 6.6
- 72D. Farkaš ▲ 63' 6.5
- 9A. Kampetsis ▲ 82' 6.9
- 88M. Demeter
- 44B. Danilović
- 22B. Bánhegyi
- 74A. Szamosi
- 7I. Csirmaz
- 5B. Chorbadzhiyski
- 21V. Klimovich
- 23D. Banai 7.9
- 49B. Pauljević 6.3
- 5D. Kobouri 6.6
- 3C. Fehér 7.2
- 7K. Simon ▼ 78' 7.0
- 28O. Radosevic ⚽ 7.3
- 42G. Antzoulas 6.3
- 8H. Mörschel ⚽ 7.9
- 22K. Tamás ▼ 29' 7.0
- 77K. Csoboth ▼ 86' 6.9
- 17G. Ganea 6.6
Dự bị 7
- 88M. Ljujić ▲ 29' 7.5
- 27F. Sasere ▲ 78' 6.9
- 11T. Kiss ▲ 86' 6.3
- 26B. Geiger
- 31Z. Molnár
- 21G. Varga
- 32P. Ambrose
Thống kê
02⚑4
⚑220
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm16
7Trúng đích3
6Chệch đích10
11Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
4Phạt góc2
4Việt vị0
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Cứu thua6
479Chuyền bóng385
386Chuyền chính xác295
81%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 30 | +50 | 74 | |
| 2 | 33 | 51 - 42 | +9 | 58 | |
| 3 | 33 | 60 - 35 | +25 | 55 | |
| 4 | 33 | 55 - 40 | +15 | 54 | |
| 5 | 33 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 6 | 33 | 45 - 45 | 0 | 45 | |
| 7 | 33 | 50 - 56 | -6 | 45 | |
| 8 | 33 | 43 - 62 | -19 | 44 | |
| 9 | 33 | 54 - 60 | -6 | 43 | |
| 10 | 33 | 45 - 67 | -22 | 37 | |
| 11 | 33 | 40 - 55 | -15 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga
So sánh
50Trận đấu48
81Ghi được75
80Thủng lưới83
1.62Bàn thắng mỗi trận1.56
9Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai39