Kisvarda FC vs Fehérvár FC
Tỷ số chung cuộc: Kisvarda FC 1-2 Fehérvár FC tại NB I, 7 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kisvarda FC thắng 3, hòa 2, Fehérvár FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 19
- Sân vận động
- Várkerti Stadion, Kisvárda
- Phong độ
- LDDWW Kisvarda FC
- LLLWL Fehérvár FC
- HT0-0
- 50' Boban Nikolov
- 56' ▲ N. Stefanelli ▼ L. Kastrati
- 56' 0-1 N. Gradišar · B. Bese
- 64' ▲ T. Tóth ▼ N. Gradišar
- 70' ▲ R. Makowski ▼ B. Ötvös
- 70' ▲ M. Spasić ▼ J. Navrátil
- 70' ▲ A. Filipović ▼ D. Camaj
- 79' ▲ Á. Csongvai ▼ D. Sigér
- 79' ▲ K. Larsen ▼ M. Katona
- 82' 0-2 N. Stefanelli · B. Bese
- 84' Tamás Vid Tóth
- 84' ▲ M. Ilievski ▼ J. Mešanović
- 85' ▲ E. Alić ▼ K. Körmendi
- 86' K. Larsenphản lưới 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 30D. Petković 6.9
- 14B. Cipetić 7.2
- 3A. Jovičić 7.5
- 23I. Széles 6.6
- 18K. Körmendi ▼ 85' 6.2
- 8B. Melnyk 7.0
- 5B. Nikolov 6.9
- 20J. Navrátil ▼ 70' 6.3
- 6B. Ötvös ▼ 70' 6.5
- 7D. Camaj ▼ 70' 6.7
- 27J. Mešanović ▼ 84' 6.9
Dự bị 11
- 9R. Makowski ▲ 70' 6.5
- 97M. Spasić ▲ 70' 6.6
- 21A. Filipović ▲ 70' 7.2
- 40M. Ilievski ▲ 84' 6.5
- 19E. Alić ▲ 85' 6.7
- 1M. Kovács
- 11Lucas
- 44Raúl Stefan
- 4B. Matić
- 37Á. Czékus
- 17N. Balogh
- 22B. Tóth 6.9
- 31N. Serafimov 7.2
- 4C. Spandler 7.0
- 44B. Gergényi 6.9
- 33B. Bese ⇢2 8.2
- 20T. Christensen 6.5
- 18D. Sigér ▼ 79' 6.9
- 77M. Katona ▼ 79' 7.3
- 7S. Schön 7.3
- 10L. Kastrati ▼ 56' 6.3
- 68N. Gradišar ⚽ ▼ 64' 7.7
Dự bị 11
- 15N. Stefanelli ⚽ ▲ 56' 7.2
- 71T. Tóth ▲ 64' 6.3
- 14Á. Csongvai ▲ 79' 6.3
- 3K. Larsen ▲ 79' 6.0
- 75D. Veszelinov
- 34T. Fodor-Papp
- 99M. Pető
- 16M. Simuț
- 21Rúben Pinto
- 9M. Berki
- 19P. Kovács
Thống kê
01⚑5
⚑510
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm11
2Trúng đích7
5Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc5
3Việt vị2
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
376Chuyền bóng374
265Chuyền chính xác273
70%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 30 | +50 | 74 | |
| 2 | 33 | 51 - 42 | +9 | 58 | |
| 3 | 33 | 60 - 35 | +25 | 55 | |
| 4 | 33 | 55 - 40 | +15 | 54 | |
| 5 | 33 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 6 | 33 | 45 - 45 | 0 | 45 | |
| 7 | 33 | 50 - 56 | -6 | 45 | |
| 8 | 33 | 43 - 62 | -19 | 44 | |
| 9 | 33 | 54 - 60 | -6 | 43 | |
| 10 | 33 | 45 - 67 | -22 | 37 | |
| 11 | 33 | 40 - 55 | -15 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga
So sánh
49Trận đấu42
74Ghi được65
74Thủng lưới53
1.51Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai38