Fehérvár FC
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Kisvarda FC

Fehérvár FC vs Kisvarda FC

Tỷ số chung cuộc: Fehérvár FC 4-1 Kisvarda FC tại NB I, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fehérvár FC thắng 5, hòa 2, Kisvarda FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 16
Sân vận động
MOL Aréna Sóstó, Székesfehérvár
Trọng tài
J. Erdos
Phong độ
LLLWL Fehérvár FC
LDDWW Kisvarda FC
  1. 18' Yanis Karabelyov
  2. 25' S. Schön 1-0
  3. 31' S. Schön 2-0
  4. 42' Lyes Houri
  5. HT2-0
  6. 48' Bence Ötvös
  7. 59' L. Kastrati Z. Menyhárt
  8. 59' J. Asani D. Camaj
  9. 59' M. Ilievski J. Navrátil
  10. 62' 2-1 R. Makowski
  11. 65' L. Kastrati 3-1
  12. 69' K. Kodro B. Lednev
  13. 74' B. Melnyk B. Ötvös
  14. 86' Bogdan Melnyk
  15. 88' P. Dárdai 4-1
  16. 89' B. Kovács S. Schön
  17. 90'+2 Yanis Karabelyov
  18. 90'+2 Yanis Karabelyov
  19. FT4-1

Đội hình

Fehérvár FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Boris
  1. 1D. Kovács
  2. 82Z. Menyhárt ▼ 59'
  3. 6P. Pokorný
  4. 31N. Serafimov
  5. 22Stopira
  6. 5A. Fiola
  7. 80B. Lednev ▼ 69'
  8. 33B. Bese
  9. 96L. Houri
  10. 7S. Schön ▼ 89'
  11. 23P. Dárdai

Dự bị 10

  1. 10L. Kastrati ▲ 59'
  2. 19K. Kodro ▲ 69'
  3. 86B. Kovács ▲ 89'
  4. 3K. Larsen
  5. 8Y. Makarenko
  6. 13A. Shabanov
  7. 14Á. Szendrei
  8. 29Z. Kojnok
  9. 42E. Rockov
  10. 94C. Bumba
Kisvarda FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Török
  1. 12A. Odyntsov
  2. 2V. Gey
  3. 23I. Széles
  4. 24D. Kovačić
  5. 71A. Peteleu
  6. 8Y. Karabelyov
  7. 20J. Navrátil ▼ 59'
  8. 27J. Mešanović
  9. 6B. Ötvös ▼ 74'
  10. 7D. Camaj ▼ 59'
  11. 9R. Makowski

Dự bị 7

  1. 17J. Asani ▲ 59'
  2. 40M. Ilievski ▲ 59'
  3. 18B. Melnyk ▲ 74'
  4. 5M. Vranjanin
  5. 10K. Vida
  6. 11Lucas
  7. 99M. Hotra

Thống kê

012
041
2Phạt góc0
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 62 - 33 +29 63
2
Kecskeméti TE
33 48 - 32 +16 57
3
Debreceni VSC
33 52 - 39 +13 54
4
Puskás Akadémia FC
33 48 - 42 +6 53
5
Paks
33 57 - 57 0 49
6
Kisvarda FC
33 43 - 49 -6 43
7
Mezokovesd-zsory
33 40 - 43 -3 42
8
Újpest FC
33 42 - 55 -13 41
9
Zalaegerszegi TE
33 37 - 43 -6 39
10
Fehérvár FC
33 38 - 43 -5 35
11
Budapest Honvéd FC
33 34 - 51 -17 33
12
Vasas
33 29 - 43 -14 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu47
67Ghi được64
59Thủng lưới65
1.46Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu