Fehérvár FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kisvarda FC

Fehérvár FC vs Kisvarda FC

Tỷ số chung cuộc: Fehérvár FC 2-1 Kisvarda FC tại NB I, 21 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fehérvár FC thắng 5, hòa 2, Kisvarda FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 4
Sân vận động
MOL Aréna Sóstó, Székesfehérvár
Trọng tài
B. Berke
Phong độ
WLLLW Fehérvár FC
LLDDW Kisvarda FC
  1. 7' Lazar Ćirković
  2. 19' Palkó Dárdai
  3. 44' B. Zivzivadze 1-0
  4. HT1-0
  5. 54' V. Musliu N. Nikolić
  6. 55' Stopira
  7. 62' Attila Fiola
  8. 67' Lucas Y. Karabelyov
  9. 67' K. Nagy J. Navrátil
  10. 67' C. Gábor J. Asani
  11. 72' H. Prenga V. Hei
  12. 75' P. Dárdai 2-0
  13. 79' L. Zličić B. Melnyik
  14. 90'+5 Attila Fiola
  15. 90'+5 Attila Fiola
  16. 90' L. Szabó B. Zivzivadze
  17. 90'+1 2-1 J. Mešanović
  18. FT2-1

Đội hình

Fehérvár FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Szabics
  1. 74Á. Kovácsik
  2. 5A. Fiola
  3. 55M. Heister
  4. 22Stopira
  5. 4A. Rus
  6. 8Y. Makarenko
  7. 7I. Petryak
  8. 23P. Dárdai
  9. 14N. Szendrei
  10. 17N. Nikolić ▼ 54'
  11. 9B. Zivzivadze ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 6V. Musliu ▲ 54'
  2. 27L. Szabó ▲ 90'
  3. 1D. Kovács
  4. 26M. Lüftner
  5. 29Z. Kojnok
  6. 30L. Jallow
  7. 35B. Gundel-Takács
  8. 85O. Dinnyés
  9. 77K. Csoboth
Kisvarda FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Joao Pedro
  1. 32D. Dombó
  2. 4A. Kravchenko
  3. 5L. Ćirković
  4. 18B. Melnyik ▼ 79'
  5. 10C. Bumba
  6. 25Matheus Leoni
  7. 8Y. Karabelyov ▼ 67'
  8. 2V. Hei ▼ 72'
  9. 27J. Mešanović
  10. 20J. Navrátil ▼ 67'
  11. 17J. Asani ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 11Lucas ▲ 67'
  2. 67K. Nagy ▲ 67'
  3. 88C. Gábor ▲ 67'
  4. 19H. Prenga ▲ 72'
  5. 13L. Zličić ▲ 79'
  6. 7D. Camaj
  7. 12A. Odintsov
  8. 21A. Gosztonyi
  9. 33T. Rubus

Thống kê

23
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 60 - 31 +29 71
2
Kisvarda FC
33 50 - 34 +16 59
3
Puskás Akadémia FC
33 43 - 34 +9 54
4
Fehérvár FC
33 48 - 43 +5 48
5
Újpest FC
33 50 - 48 +2 44
6
Paks
33 75 - 63 +12 43
7
Debreceni VSC
33 45 - 52 -7 39
8
Zalaegerszegi TE
33 44 - 58 -14 39
9
Budapest Honvéd FC
33 48 - 51 -3 38
10
Mezokovesd-zsory
33 37 - 49 -12 38
11
MTK Budapest FC
33 28 - 50 -22 36
12
Gyirmot SE
33 34 - 49 -15 32
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu48
88Ghi được82
64Thủng lưới54
1.8Bàn thắng mỗi trận1.71
12Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu