Kisvarda FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fehérvár FC

Kisvarda FC vs Fehérvár FC

Tỷ số chung cuộc: Kisvarda FC 0-0 Fehérvár FC tại NB I, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kisvarda FC thắng 3, hòa 2, Fehérvár FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 27
Sân vận động
Várkerti Stadion, Kisvárda
Trọng tài
A. Farkas
Phong độ
LLDDW Kisvarda FC
WLLLW Fehérvár FC
  1. HT0-0
  2. 55' Jasmin Mešanović
  3. 65' Matheus Leoni
  4. 67' M. Spasić R. Makowski
  5. 71' L. Négo L. Kastrati
  6. 78' M. Ilievski J. Mešanović
  7. 83' Yanis Karabelyov
  8. 84' Lucas J. Navrátil
  9. 84' P. Pokorný T. Christensen
  10. 90'+2 M. Katona Y. Makarenko
  11. FT0-0

Đội hình

Kisvarda FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kruščić
  1. 89O. Hindrich
  2. 2V. Gey
  3. 23I. Széles
  4. 3A. Jovičić
  5. 25Matheus Leoni
  6. 8Y. Karabelyov
  7. 18B. Melnyk
  8. 20J. Navrátil ▼ 84'
  9. 9R. Makowski ▼ 67'
  10. 7D. Camaj
  11. 27J. Mešanović ▼ 78'

Dự bị 8

  1. 97M. Spasić ▲ 67'
  2. 40M. Ilievski ▲ 78'
  3. 11Lucas ▲ 84'
  4. 4A. Kravchenko
  5. 5M. Vranjanin
  6. 10K. Vida
  7. 19E. Alić
  8. 30D. Petković
Fehérvár FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Grzelak
  1. 1D. Kovács
  2. 33B. Bese
  3. 3K. Larsen
  4. 22Stopira
  5. 55M. Heister
  6. 8Y. Makarenko ▼ 90'
  7. 12D. Flores
  8. 23P. Dárdai
  9. 10L. Kastrati ▼ 71'
  10. 19K. Kodro
  11. 20T. Christensen ▼ 84'

Dự bị 10

  1. 11L. Négo ▲ 71'
  2. 6P. Pokorný ▲ 84'
  3. 77M. Katona ▲ 90'
  4. 27L. Szabó
  5. 29Z. Kojnok
  6. 42E. Rockov
  7. 57M. Dala
  8. 65S. Hangya
  9. 88M. Pető
  10. 95Alef

Thống kê

036
600
6Phạt góc6
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 62 - 33 +29 63
2
Kecskeméti TE
33 48 - 32 +16 57
3
Debreceni VSC
33 52 - 39 +13 54
4
Puskás Akadémia FC
33 48 - 42 +6 53
5
Paks
33 57 - 57 0 49
6
Kisvarda FC
33 43 - 49 -6 43
7
Mezokovesd-zsory
33 40 - 43 -3 42
8
Újpest FC
33 42 - 55 -13 41
9
Zalaegerszegi TE
33 37 - 43 -6 39
10
Fehérvár FC
33 38 - 43 -5 35
11
Budapest Honvéd FC
33 34 - 51 -17 33
12
Vasas
33 29 - 43 -14 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu46
64Ghi được67
65Thủng lưới59
1.36Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu