Kisvarda FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fehérvár FC

Kisvarda FC vs Fehérvár FC

Tỷ số chung cuộc: Kisvarda FC 0-0 Fehérvár FC tại NB I, 4 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kisvarda FC thắng 3, hòa 2, Fehérvár FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 27
Sân vận động
Várkerti Stadion, Kisvárda
Trọng tài
C. Pinter
Phong độ
LLDDW Kisvarda FC
WLLLW Fehérvár FC
  1. 24' D. Camaj J. Navrátil
  2. 35' Attila Fiola
  3. 35' Attila Fiola
  4. 38' F. Bamgboye B. Zivzivadze
  5. HT0-0
  6. 46' A. Rus S. Hangya
  7. 72' Z. Horváth Fernando Viana
  8. 72' M. Kovácsréti D. Camaj
  9. 73' L. Szabó N. Nikolić
  10. 87' B. Ötvös Sassá
  11. FT0-0

Đội hình

Kisvarda FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Supka
  1. 32D. Dombó
  2. 5L. Ćirković
  3. 14C. Ene
  4. 18B. Melnyik
  5. 10C. Bumba
  6. 25Matheus Leoni
  7. 8Y. Karabelyov
  8. 30V. Hei
  9. 7Sassá ▼ 87'
  10. 19Fernando Viana ▼ 72'
  11. 20J. Navrátil ▼ 24'

Dự bị 7

  1. 77D. Camaj ▲ 24'
  2. 9Z. Horváth ▲ 72'
  3. 23M. Kovácsréti ▲ 72'
  4. 6B. Ötvös ▲ 87'
  5. 3L. Zličić
  6. 12A. Odintsov
  7. 39H. Prenga
Fehérvár FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Márton
  1. 1D. Kovács
  2. 5A. Fiola
  3. 11L. Négo
  4. 22Stopira
  5. 6V. Musliu
  6. 65S. Hangya ▼ 46'
  7. 77B. Bolla
  8. 21Ruben Pinto
  9. 7I. Petryak
  10. 17N. Nikolić ▼ 73'
  11. 9B. Zivzivadze ▼ 38'

Dự bị 7

  1. 70F. Bamgboye ▲ 38'
  2. 4A. Rus ▲ 46'
  3. 27L. Szabó ▲ 73'
  4. 8S. Bourard
  5. 20Evandro
  6. 23P. Dárdai
  7. 97Á. Tordai

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 69 - 22 +47 78
2
Puskás Akadémia FC
33 52 - 42 +10 58
3
Fehérvár FC
33 68 - 38 +30 56
4
Paks
33 76 - 64 +12 50
5
Kisvarda FC
33 30 - 36 -6 46
6
Újpest FC
33 46 - 67 -21 42
7
MTK Budapest FC
33 44 - 49 -5 42
8
Mezokovesd-zsory
33 40 - 46 -6 42
9
Zalaegerszegi TE
33 58 - 58 0 37
10
Budapest Honvéd FC
33 46 - 48 -2 37
11
Diósgyőri VTK
33 34 - 53 -19 33
12
Budafoki LC
33 34 - 74 -40 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu51
60Ghi được96
41Thủng lưới54
1.33Bàn thắng mỗi trận1.88
18Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn32
15Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu