Fehérvár FC
5 : 3
FT · Hiệp một 2:3
·
Kisvarda FC

Fehérvár FC vs Kisvarda FC

Tỷ số chung cuộc: Fehérvár FC 5-3 Kisvarda FC tại NB I, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fehérvár FC thắng 5, hòa 2, Kisvarda FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 26
Sân vận động
MOL Aréna Sóstó, Székesfehérvár
Trọng tài
J. Erdos
Phong độ
WLLLW Fehérvár FC
LLDDW Kisvarda FC
  1. 8' 0-1 C. Bumba
  2. 10' 0-2 J. Navrátil
  3. 12' 0-3 D. Camaj
  4. 15' N. Nikolić 1-3
  5. 18' F. Bamgboye 2-3
  6. 31' Peter Žulj
  7. 40' Matheus Leoni
  8. HT2-3
  9. 59' P. Žulj 3-3
  10. 63' L. Zličić B. Ötvös
  11. 70' J. Asani C. Bumba
  12. 72' I. Petryak F. Bamgboye
  13. 72' Y. Makarenko P. Žulj
  14. 80' Kenan Kodro
  15. 80' K. Kodro 4-3
  16. 84' Anton Kravchenko
  17. 85' K. Nagy D. Camaj
  18. 85' I. Peteleu Matheus Leoni
  19. 85' N. Nikolić11m 5-3
  20. 87' A. Shabanov K. Kodro
  21. 90'+3 I. Kovács N. Nikolić
  22. FT5-3

Đội hình

Fehérvár FC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Boris
  1. 1D. Kovács
  2. 5A. Fiola
  3. 11L. Négo
  4. 22Stopira
  5. 33B. Bese
  6. 65S. Hangya
  7. 4A. Rus
  8. 44P. Žulj ▼ 72'
  9. 17N. Nikolić ▼ 90'
  10. 19K. Kodro ▼ 87'
  11. 70F. Bamgboye ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 7I. Petryak ▲ 72'
  2. 8Y. Makarenko ▲ 72'
  3. 13A. Shabanov ▲ 87'
  4. 10I. Kovács ▲ 90'
  5. 21Rúben Pinto
  6. 26M. Lüftner
  7. 55M. Heister
  8. 74Á. Kovácsik
  9. 95Alef
Kisvarda FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Erős
  1. 32D. Dombó
  2. 4A. Kravchenko
  3. 5L. Ćirković
  4. 18B. Melnyik
  5. 10C. Bumba ▼ 70'
  6. 25Matheus Leoni ▼ 85'
  7. 8Y. Karabelyov
  8. 2V. Hei
  9. 6B. Ötvös ▼ 63'
  10. 20J. Navrátil
  11. 7D. Camaj ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 13L. Zličić ▲ 63'
  2. 17J. Asani ▲ 70'
  3. 67K. Nagy ▲ 85'
  4. 71I. Peteleu ▲ 85'
  5. 12A. Odintsov
  6. 21A. Gosztonyi
  7. 33T. Rubus

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 60 - 31 +29 71
2
Kisvarda FC
33 50 - 34 +16 59
3
Puskás Akadémia FC
33 43 - 34 +9 54
4
Fehérvár FC
33 48 - 43 +5 48
5
Újpest FC
33 50 - 48 +2 44
6
Paks
33 75 - 63 +12 43
7
Debreceni VSC
33 45 - 52 -7 39
8
Zalaegerszegi TE
33 44 - 58 -14 39
9
Budapest Honvéd FC
33 48 - 51 -3 38
10
Mezokovesd-zsory
33 37 - 49 -12 38
11
MTK Budapest FC
33 28 - 50 -22 36
12
Gyirmot SE
33 34 - 49 -15 32
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu48
88Ghi được82
64Thủng lưới54
1.8Bàn thắng mỗi trận1.71
12Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu