Kisvarda FC
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Fehérvár FC

Kisvarda FC vs Fehérvár FC

Tỷ số chung cuộc: Kisvarda FC 2-1 Fehérvár FC tại NB I, 5 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kisvarda FC thắng 3, hòa 2, Fehérvár FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 15
Sân vận động
Várkerti Stadion, Kisvárda
Trọng tài
P. Solymosi
Phong độ
LDDWW Kisvarda FC
LLLWL Fehérvár FC
  1. 4' L. Ćirković 1-0
  2. 6' Jasir Asani
  3. 22' J. Asani 2-0
  4. 26' M. Lüftner N. Szendrei
  5. 27' 2-1 N. Nikolić
  6. 30' Evgeny Makarenko
  7. HT2-1
  8. 67' J. Navrátil J. Asani
  9. 71' I. Kovács P. Dárdai
  10. 76' Andrei Peteleu
  11. 79' D. Camaj C. Bumba
  12. 79' Y. Karabelyov B. Ötvös
  13. 79' B. Zivzivadze N. Nikolić
  14. 90'+2 A. Kravchenko J. Mešanović
  15. FT2-1

Đội hình

Kisvarda FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Erős
  1. 32D. Dombó
  2. 71I. Peteleu
  3. 5L. Ćirković
  4. 19H. Prenga
  5. 18B. Melnyik
  6. 45S. Simović
  7. 10C. Bumba ▼ 79'
  8. 25Matheus Leoni
  9. 6B. Ötvös ▼ 79'
  10. 27J. Mešanović ▼ 90'
  11. 17J. Asani ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 20J. Navrátil ▲ 67'
  2. 7D. Camaj ▲ 79'
  3. 8Y. Karabelyov ▲ 79'
  4. 4A. Kravchenko ▲ 90'
  5. 2V. Hei
  6. 12A. Odintsov
  7. 88C. Gábor
Fehérvár FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Szabics
  1. 1D. Kovács
  2. 5A. Fiola
  3. 11L. Négo
  4. 55M. Heister
  5. 22Stopira
  6. 8Y. Makarenko
  7. 7I. Petryak
  8. 23P. Dárdai ▼ 71'
  9. 14N. Szendrei ▼ 26'
  10. 17N. Nikolić ▼ 79'
  11. 19K. Kodro

Dự bị 7

  1. 26M. Lüftner ▲ 26'
  2. 10I. Kovács ▲ 71'
  3. 9B. Zivzivadze ▲ 79'
  4. 24P. Nyári
  5. 29Z. Kojnok
  6. 35B. Gundel-Takács
  7. 95Alef

Thống kê

023
610
3Phạt góc6
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 60 - 31 +29 71
2
Kisvarda FC
33 50 - 34 +16 59
3
Puskás Akadémia FC
33 43 - 34 +9 54
4
Fehérvár FC
33 48 - 43 +5 48
5
Újpest FC
33 50 - 48 +2 44
6
Paks
33 75 - 63 +12 43
7
Debreceni VSC
33 45 - 52 -7 39
8
Zalaegerszegi TE
33 44 - 58 -14 39
9
Budapest Honvéd FC
33 48 - 51 -3 38
10
Mezokovesd-zsory
33 37 - 49 -12 38
11
MTK Budapest FC
33 28 - 50 -22 36
12
Gyirmot SE
33 34 - 49 -15 32
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu49
82Ghi được88
54Thủng lưới64
1.71Bàn thắng mỗi trận1.8
15Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu