Kisvarda FC vs Fehérvár FC
Tỷ số chung cuộc: Kisvarda FC 3-1 Fehérvár FC tại NB I, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kisvarda FC thắng 3, hòa 2, Fehérvár FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 5
- Sân vận động
- Várkerti Stadion, Kisvárda
- Trọng tài
- T. Bognár
- Phong độ
- LDDWW Kisvarda FC
- LLLWL Fehérvár FC
- HT0-0
- 46' ▲ Rúben Pinto ▼ M. Heister
- 51' D. Camaj 1-0
- 53' ▲ F. Bamgboye ▼ C. Bumba
- 55' R. Makowski 2-0
- 57' ▲ S. Hangya ▼ P. Dárdai
- 63' J. Mešanović 3-0
- 70' Viktor Hei
- 70' 3-1 K. Kodro11m
- 72' ▲ B. Ötvös ▼ Y. Karabelyov
- 72' ▲ K. Vida ▼ D. Camaj
- 72' ▲ J. Navrátil ▼ J. Asani
- 74' Jaroslav Navrátil
- 81' ▲ B. Lednev ▼ K. Larsen
- 83' ▲ Lucas ▼ R. Makowski
- 90'+4 ▲ M. Ilievski ▼ J. Mešanović
- FT3-1
Đội hình
- 89O. Hindrich
- 2V. Gey
- 4A. Kravchenko
- 24D. Kovačić
- 25Matheus Leoni
- 8Y. Karabelyov ▼ 72'
- 18B. Melnyk
- 17J. Asani ▼ 72'
- 9R. Makowski ▼ 83'
- 7D. Camaj ▼ 72'
- 27J. Mešanović ▼ 90'
Dự bị 10
- 6B. Ötvös ▲ 72'
- 10K. Vida ▲ 72'
- 20J. Navrátil ▲ 72'
- 11Lucas ▲ 83'
- 40M. Ilievski ▲ 90'
- 5M. Vranjanin
- 12A. Odyntsov
- 23I. Széles
- 71A. Peteleu
- 88E. Czérna
- 1D. Kovács
- 11L. Négo
- 3K. Larsen ▼ 81'
- 13A. Shabanov
- 22Stopira
- 55M. Heister ▼ 46'
- 19K. Kodro
- 5A. Fiola
- 94C. Bumba ▼ 53'
- 23P. Dárdai ▼ 57'
- 9B. Zivzivadze
Dự bị 10
- 21Rúben Pinto ▲ 46'
- 70F. Bamgboye ▲ 53'
- 65S. Hangya ▲ 57'
- 80B. Lednev ▲ 81'
- 6P. Pokorný
- 20Evandro
- 26M. Lüftner
- 29Z. Kojnok
- 42E. Rockov
- 57M. Dala
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 62 - 33 | +29 | 63 | |
| 2 | 33 | 48 - 32 | +16 | 57 | |
| 3 | 33 | 52 - 39 | +13 | 54 | |
| 4 | 33 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 5 | 33 | 57 - 57 | 0 | 49 | |
| 6 | 33 | 43 - 49 | -6 | 43 | |
| 7 | 33 | 40 - 43 | -3 | 42 | |
| 8 | 33 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 9 | 33 | 37 - 43 | -6 | 39 | |
| 10 | 33 | 38 - 43 | -5 | 35 | |
| 11 | 33 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 12 | 33 | 29 - 43 | -14 | 26 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
64Ghi được67
65Thủng lưới59
1.36Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai28